australian sea lion

australian sea lion

A group of Australian sea lions rests on a sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sư tử biển Úc: "australian sea lion" một loài sư tử biển đặc hữu của vùng biển xung quanh nước Úc. Đây một loài động vật sống dưới nước, thuộc họ sư tử biển (Otariidae), bộ lông màu nâu xám hoặc nâu vàng, thường được tìm thấycác bờ biển phía nam tây nam của Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The australian sea lion is one of the rarest sea lion species in the world. (Sư tử biển Úc một trong những loài sư tử biển hiếm nhất trên thế giới.)
    • Conservation efforts are crucial to protect the australian sea lion's habitat. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của sư tử biển Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "australian sea lion" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học biển hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
    • Researchers are studying the breeding patterns of the australian sea lion to understand its population dynamics. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình sinh sản của sư tử biển Úc để hiểu về động lực dân số của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sea lion (danh từ): sư tử biển (chỉ chung các loài trong họ Otariidae).

    • The sea lion is known for its playful behavior. (Sư tử biển nổi tiếng với hành vi vui tươi của .)
  • Australian (tính từ): thuộc về nước Úc.

    • The australian coastline is home to many unique marine animals. (Bờ biển Úc nơi sinh sống của nhiều loài động vật biển độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Neophoca cinerea: Tên khoa học của sư tử biển Úc (thường dùng trong các tài liệu khoa học).
    • Neophoca cinerea is the scientific name for the australian sea lion. (Neophoca cinerea tên khoa học của sư tử biển Úc.)
Các cụm từ liên quan
  • "australian sea lion colony": đàn sư tử biển Úc.
    • A large australian sea lion colony was spotted on Kangaroo Island. (Một đàn sư tử biển Úc lớn đã được phát hiện trên Đảo Kangaroo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "australian sea lion". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể nói: - "to protect the australian sea lion": bảo vệ sư tử biển Úc. - Efforts to protect the australian sea lion have increased in recent years. (Các nỗ lực bảo vệ sư tử biển Úc đã tăng lên trong những năm gần đây.)