australian state
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trong các tiểu bang hợp thành Úc: "australian state" dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp cao nhất trong hệ thống liên bang của Úc. Úc có sáu tiểu bang (New South Wales, Victoria, Queensland, Tây Úc, Nam Úc, Tasmania) và hai vùng lãnh thổ chính.
Ví dụ sử dụng
- (New South Wales là tiểu bang Úc đông dân nhất.)
- (Chính phủ của mỗi tiểu bang Úc có hiến pháp và nghị viện riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "australian state government": chính quyền tiểu bang Úc.
- The australian state government of Victoria introduced new environmental laws. (Chính quyền tiểu bang Úc Victoria đã ban hành luật môi trường mới.)
- "australian state capital": thủ phủ của một tiểu bang Úc.
- Sydney is the australian state capital of New South Wales. (Sydney là thủ phủ của tiểu bang Úc New South Wales.)
Biến thể và từ gần giống
- Australian territory (danh từ): lãnh thổ Úc (không phải tiểu bang, ví dụ: Lãnh thổ Thủ đô Úc, Lãnh thổ Bắc Úc).
- The Australian Capital Territory is not an australian state but a territory. (Lãnh thổ Thủ đô Úc không phải là một tiểu bang Úc mà là một lãnh thổ.)
- Australian commonwealth (danh từ): Khối thịnh vượng chung Úc (chỉ chính phủ liên bang).
Từ đồng nghĩa
- State of Australia: tiểu bang của Úc.
- Australian province (ít dùng hơn): tỉnh Úc (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "australian state".
Thành ngữ liên quan
- "The lucky country": biệt danh không chính thức của Úc, đôi khi được dùng để nói về các tiểu bang Úc nói chung.
- Each australian state contributes to the image of the lucky country. (Mỗi tiểu bang Úc đều đóng góp vào hình ảnh của "đất nước may mắn".)