australian stilt

australian stilt

An Australian stilt wades through shallow water on its long, thin legs.

Định nghĩa

Danh từ: Chim cà kheo Úcmột loài chim lội nước chân dài, ba ngón, sốngcác đầm lầy nước lợ của Úc.

dụ sử dụng
  • (Chim cà kheo Úc nổi tiếng với đôi chân dài đặc trưng.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chim cà kheo Úc đang lội trong đầm lầy nước lợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "australian stilt" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc quan sát chim, đặc biệt khi mô tả các loài chim lội nước đặc hữu của Úc.
    • The australian stilt feeds on small invertebrates in shallow waters. (Chim cà kheo Úc ăn các động vật không xương sống nhỏvùng nước nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Stilt (danh từ): chim cà kheo nói chung (chi Himantopus).
    • Stilts are wading birds with extremely long legs. (Chim cà kheo loài chim lội nước chân rất dài.)
  • Australian (tính từ): thuộc về nước Úc.
    • This is an australian species. (Đây một loài đặc hữu của Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Black-winged stilt (chim cà kheo cánh đen) – một loài họ hàng gần, nhưng không phải loài đặc hữu của Úc.
  • Long-legged wader (chim lội nước chân dài) – mô tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Wade through: lội qua (nước).
      • The australian stilt wades through the marsh to find food. (Chim cà kheo Úc lội qua đầm lầy để tìm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.