australopithecus

australopithecus

An anthropologist carefully examines an australopithecus skull at a museum display.

Định nghĩa

Danh từ: Australopithecus (thường viết hoa, không dạng số nhiều phổ biến) một chi người vượn phương nam đã tuyệt chủng, thuộc họ Người (Hominidae), sốngchâu Phi cách đây khoảng 4 đến 2 triệu năm. Đây một trong những tổ tiên xa xưa nhất của loài người hiện đại, được biết đến qua các hóa thạch nổi tiếng như "Lucy".

dụ sử dụng
  • Australopithecus afarensis loài nổi tiếng nhất trong chi này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Australopithecus robustus": Một loài phụ cấu trúc xương hàm răng lớn hơn, thích nghi với chế độ ăn thực vật cứng.
  • "Australopithecus africanus": Một loài khác, hộp sọ tròn hơn được cho gần với chi hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Australopithecine (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Các hóa thạch australopithecine cho thấy sự đa dạng sinh học thời tiền sử.
Từ đồng nghĩa
  • Người vượn phương Nam: Cách gọi thuần Việt dùng để chỉ , nhưng ít phổ biến trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (không phrasal verbs)
  • "Australopithecus afarensis": Loài điển hình, được biết đến qua bộ xương Lucy.
  • "Australopithecus sediba": Loài được phát hiện gần đây, nhiều đặc điểm giống chi .
Thành ngữ liên quan
  • "Lucy": Không phải thành ngữ, tên riêng của một hóa thạch nổi tiếng, thường được dùng để von về nguồn gốc loài người.
    • "Lucy" bằng chứng quan trọng cho thấy tổ tiên chúng ta đã biết đi thẳng hai chân.