austria-hungary
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Áo-Hung: Một đế quốc và vùng địa lý lịch sử ở Trung và Đông Âu, tồn tại từ năm 1867 đến năm 1918, được hình thành từ sự hợp nhất giữa Đế quốc Áo và Vương quốc Hungary. Sau Thế chiến thứ nhất, đế quốc này bị chia cắt thành nhiều quốc gia độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Áo-Hung là một cường quốc lớn ở châu Âu trước Thế chiến thứ nhất.)
- (Sự sụp đổ của Áo-Hung dẫn đến việc thành lập các quốc gia mới như Tiệp Khắc và Nam Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Dual Monarchy": Một tên gọi khác của Áo-Hung, nhấn mạnh cấu trúc chính trị song lập giữa Áo và Hungary.
- The Dual Monarchy of Austria-Hungary had a complex administrative system. (Chế độ quân chủ song lập của Áo-Hung có một hệ thống hành chính phức tạp.)
"the Austro-Hungarian Empire": Một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
- The Austro-Hungarian Empire was a multi-ethnic state. (Đế quốc Áo-Hung là một nhà nước đa sắc tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Austro-Hungarian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Áo-Hung.
- The Austro-Hungarian army fought in World War I. (Quân đội Áo-Hung đã chiến đấu trong Thế chiến thứ nhất.)
Austria (n): Áo, một quốc gia hiện đại ở Trung Âu.
- Hungary (n): Hungary, một quốc gia hiện đại ở Trung Âu.
Từ đồng nghĩa
- The Dual Monarchy: Chế độ quân chủ song lập.
- The Austro-Hungarian Empire: Đế quốc Áo-Hung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Austria-Hungary", vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a patchwork of nations": Được dùng để mô tả Áo-Hung như một tập hợp đa dạng các dân tộc.
- Austria-Hungary was a patchwork of nations, including Germans, Hungarians, Czechs, and others. (Áo-Hung là một tập hợp các dân tộc, bao gồm người Đức, người Hungary, người Séc và những dân tộc khác.)