austrian monetary unit

austrian monetary unit

The Austrian monetary unit is the euro.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Áo — "austrian monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào từng được sử dụng hoặc đang được sử dụng hợp pháp tại Áo. Trong lịch sử, đơn vị này bao gồm đồng schilling Áo (trước khi gia nhập Euro) hiện tại đồng Euro (kể từ năm 2002). Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế để phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Áo trước năm 2002 đồng schilling.)
  • (Sau khi chấp nhận đồng euro, đơn vị tiền tệ của Áo trở thành một phần của hệ thống tiền tệ châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historical austrian monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Áo, thường nhấn mạnh các đồng tiền như schilling, krone, hoặc gulden.

    • Researchers study the historical austrian monetary unit to understand economic changes. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu đơn vị tiền tệ lịch sử của Áo để hiểu những thay đổi kinh tế.)
  • "current austrian monetary unit": đơn vị tiền tệ hiện tại của Áo, tức là đồng euro.

    • The current austrian monetary unit is the euro, shared with other EU countries. (Đơn vị tiền tệ hiện tại của Áo đồng euro, được chia sẻ với các nước EU khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Austrian schilling (n): đồng schilling Áođơn vị tiền tệ của Áo trước năm 2002.
    • The Austrian schilling was replaced by the euro. (Đồng schilling Áo đã được thay thế bằng đồng euro.)
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệkhái niệm chung, không chỉ riêng Áo.
    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Austrian currency: tiền tệ Áocách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • The Austrian currency is now the euro. (Tiền tệ của Áo hiện đồng euro.)
  • Austrian coinage: hệ thống tiền xu Áothường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc sưu tầm.
    • Austrian coinage includes many historical designs. (Hệ thống tiền xu Áo bao gồm nhiều thiết kế lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "austrian monetary unit". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to adopt" (chấp nhận) hoặc "to replace" (thay thế) để mô tả sự thay đổi đơn vị tiền tệ. - Austria adopted the euro as its monetary unit in 2002. (Áo đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ vào năm 2002.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "austrian monetary unit". Tuy nhiên, trong kinh tế học, cụm từ "monetary stability" (sự ổn định tiền tệ) thường được nhắc đến khi nói về các đơn vị tiền tệ quốc gia.