austrian schilling

austrian schilling

The shopkeeper accepted the old Austrian schilling as a souvenir.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Áo trước đây: "austrian schilling" (schilling Áo) đơn vị tiền tệ chính thức của nước Áo trước khi quốc gia này chuyển sang sử dụng đồng euro. được sử dụng từ năm 1925 đến năm 2002. Mỗi schilling được chia thành 100 groschen.

dụ sử dụng
  • (Giá 500 schilling Áo trước khi đồng euro được giới thiệu.)
  • ( ấy tìm thấy một đồng xu schilling Áo trong ngăn kéo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austrian schilling" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế khi nói về thời kỳ trước khi Áo gia nhập Khu vực đồng euro (Eurozone).
    • The austrian schilling was pegged to the German mark before the euro. (Đồng schilling Áo được neo giá với đồng mark Đức trước khi đồng euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Schilling (n): từ viết tắt hoặc dạng rút gọn, chỉ đơn vị tiền tệ này.
    • He paid 100 schillings for the meal. (Anh ấy trả 100 schilling cho bữa ăn.)
  • Groschen (n): đơn vị tiền tệ phụ của schilling, tương đương 1/100 schilling.
    • The candy cost only 50 groschen. (Cây kẹo chỉ giá 50 groschen.)
Từ đồng nghĩa
  • Austrian currency unit: đơn vị tiền tệ của Áo (cách diễn đạt chung chung hơn).
  • Pre-euro Austrian money: tiền Áo thời kỳ trước đồng euro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "austrian schilling".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "austrian schilling". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, người ta có thể nói: ( đáng giá một đồng schilling Áo) để chỉ thứ đó giá trị nhỏ hoặc lỗi thời.