austrian winter pea

austrian winter pea

An Austrian winter pea plant grows in a sunny garden plot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đậu Lan mùa đông: "austrian winter pea" một giống cây đậu (pea plant) nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải Bắc Phi, được trồng rộng rãi, đặc biệt để làm thức ăn gia súc (forage). Đây một biến thể của cây đậu Lan thông thường, thường được gieo trồng vào mùa thu phát triển qua mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often plant austrian winter pea to improve soil fertility. (Nông dân thường trồng đậu Lan mùa đông Áo để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
    • Austrian winter pea is a popular cover crop in organic farming. (Đậu Lan mùa đông Áo một loại cây che phủ phổ biến trong nông nghiệp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow austrian winter pea as forage": trồng đậu Lan mùa đông Áo làm thức ăn gia súc.

    • The livestock thrive on austrian winter pea grown as forage. (Gia súc phát triển tốt nhờ đậu Lan mùa đông Áo được trồng làm thức ăn gia súc.)
  • "to use austrian winter pea as a cover crop": sử dụng đậu Lan mùa đông Áo làm cây che phủ đất.

    • Using austrian winter pea as a cover crop helps prevent soil erosion. (Sử dụng đậu Lan mùa đông Áo làm cây che phủ giúp ngăn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter pea (danh từ): đậu Lan mùa đông (một thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết chỉ giống Áo).

    • Winter pea is often planted in colder climates. (Đậu Lan mùa đông thường được trồngvùng khí hậu lạnh hơn.)
  • Austrian pea (danh từ): đậu Lan Áo (một cách gọi rút gọn, nhưng "austrian winter pea" mới tên đầy đủ).

Từ đồng nghĩa
  • Forage pea: đậu làm thức ăn gia súc (nhấn mạnh mục đích sử dụng).
  • Cover crop pea: đậu làm cây che phủ (nhấn mạmh vai trò nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ liên quan:
    • Grow austrian winter pea: trồng đậu Lan mùa đông Áo.
      • They grow austrian winter pea in rotation with wheat. (Họ trồng đậu Lan mùa đông Áo luân canh với lúa mì.)
Thành ngữ liên quan
  • , đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.