austro-asiatic

austro-asiatic

The Austro-Asiatic language family includes many indigenous languages of the region.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) hoặc Tính từ: - Danh từ: "Austro-Asiatic" một ngữ hệ (một nhóm ngôn ngữ chung nguồn gốc) được nóimiền nam đông nam châu Á. Ngữ hệ này bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Việt, tiếng Khmer (Campuchia), tiếng Môn (Myanmar/Thái Lan), nhiều ngôn ngữ nhỏ khácẤn Độ, Bangladesh, Lào, Thái Lan. - Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ này, hoặc các dân tộc nói các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vietnamese and Khmer are both members of the Austro-Asiatic family. (Tiếng Việt tiếng Khmer đều thành viên của ngữ hệ Austro-Asiatic.)
    • Linguists classify many languages of Southeast Asia under Austro-Asiatic. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại nhiều ngôn ngữ Đông Nam Á dưới ngữ hệ Austro-Asiatic.)
  • Tính từ:

    • The Austro-Asiatic languages include over 150 distinct languages. (Các ngôn ngữ Austro-Asiatic bao gồm hơn 150 ngôn ngữ riêng biệt.)
    • He is studying the Austro-Asiatic influence on the region's culture. (Anh ấy đang nghiên cứu ảnh hưởng của ngữ hệ Austro-Asiatic lên văn hóa khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austro-Asiatic phylum": Ngữ hệ Austro-Asiatic (dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một nhóm ngôn ngữ lớn).

    • The Austro-Asiatic phylum is one of the major language families in Asia. (Ngữ hệ Austro-Asiatic một trong những ngữ hệ chínhchâu Á.)
  • "Austro-Asiatic speakers": Những người nói các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này.

    • Austro-Asiatic speakers are found primarily in Vietnam, Cambodia, and parts of India. (Những người nói ngôn ngữ Austro-Asiatic chủ yếu được tìm thấy ở Việt Nam, Campuchia các vùng của Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Austroasiatic (cách viết không dấu gạch nối, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại): Cùng nghĩa với "Austro-Asiatic".

    • The Austroasiatic family includes Vietnamese and Khmer. (Ngữ hệ Austroasiatic bao gồm tiếng Việt tiếng Khmer.)
  • Mon-Khmer (danh từ): Một nhóm phụ chính trong ngữ hệ Austro-Asiatic, bao gồm tiếng Môn tiếng Khmer.

    • Mon-Khmer is a major branch of Austro-Asiatic. (Mon-Khmer một nhánh chính của ngữ hệ Austro-Asiatic.)
Từ đồng nghĩa
  • Austroasiatic (cách viết tương đương, phổ biến hơn trong ngôn ngữ học hiện đại).
Các cụm từ liên quan
  • Austro-Asiatic language family: Ngữ hệ Austro-Asiatic.

    • The Austro-Asiatic language family is divided into several branches. (Ngữ hệ Austro-Asiatic được chia thành nhiều nhánh.)
  • Proto-Austro-Asiatic: Ngôn ngữ tổ tiên giả định của ngữ hệ này.

    • Linguists have reconstructed Proto-Austro-Asiatic using comparative methods. (Các nhà ngôn ngữ học đã phục dựng ngôn ngữ Proto-Austro-Asiatic bằng phương pháp so sánh.)
Thông tin bổ sung
  • Ngữ hệ này không bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Thái, tiếng Lào, hay tiếng Lai, chúng thuộc các ngữ hệ khác (Tai-Kadai Austronesian).