austrotaxus

austrotaxus

A botanist examines an austrotaxus specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Austrotaxus một chi thực vật hạt trần, thuộc họ thủy tùng (Taxaceae), chỉ gồm một loài duy nhất: thủy tùng New Caledonia (danh pháp khoa học: Austrotaxus spicata). Đây loài cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi, đặc hữu của đảo New Caledonia ở Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Austrotaxus một chi thực vật hạt trần quý hiếm chỉ được tìm thấyNew Caledonia.)
  • (Loài duy nhất trong chi Austrotaxus thủy tùng New Caledonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Austrotaxus spicata tên khoa học của loài duy nhất trong chi này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ loài thủy tùng đặc hữu.
    • Botanists study Austrotaxus spicata to understand its unique evolutionary adaptations. (Các nhà thực vật học nghiên cứu Austrotaxus spicata để hiểu về các thích nghi tiến hóa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Taxus (danh từ): một chi thực vật khác trong cùng họ thủy tùng, bao gồm các loài thủy tùng phổ biến hơn, như thủy tùng châu Âu ().
    • Unlike Austrotaxus, the genus Taxus has many species distributed across the Northern Hemisphere. (Không giống Austrotaxus, chi Taxus nhiều loài phân bố khắp Bắc bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • New Caledonian yew: tên thông thường trong tiếng Anh chỉ loài .
    • The New Caledonian yew is the only member of the genus Austrotaxus. (Thủy tùng New Caledonia thành viên duy nhất của chi Austrotaxus.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus Austrotaxus: chi thực vật này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh phân loại học.
    • Genus Austrotaxus belongs to the family Taxaceae. (Chi Austrotaxus thuộc họ Taxaceae.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.