austèrement

Học thuật
Thân thiện
austèrement

Il vit austèrement dans une petite maison de campagne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khắc khổ, nghiêm khắc: Chỉ cách sống hoặc hành xử đơn giản, nghiêm ngặt, từ bỏ những tiện nghi thú vui không cần thiết.
    • Một cách khô khan, cứng nhắc: Chỉ cách diễn đạt, phong cách hoặc biểu hiện thiếu sự mềm mại, duyên dáng hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il vit austèrement, sans aucun luxe. (Ông ấy sống một cách khắc khổ, không bất kỳ sự xa xỉ nào.)
    • La pièce était meublée très austèrement. (Căn phòng được bày trí rất khô khan/đơn giản.)
    • Le prêtre s'exprimait austèrement. (Vị linh mục nói năng một cách khắc khổ/nghiêm nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc phê bình: "austèrement" có thể dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học tối giản nghiêm túc, không yếu tố trang trí thừa.
    • Le bâtiment était conçu austèrement, suivant les principes du fonctionnalisme. (Tòa nhà được thiết kế một cách khô khan, theo các nguyên tắc của chủ nghĩa chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Austère (tính từ): khắc khổ, nghiêm khắc, khô khan.
    • un style austère (một phong cách khắc khổ/khô khan)
  • Austérité (danh từ): sự khắc khổ, sự nghiêm khắc, sự khô khan.
    • vivre dans l'austérité (sống trong sự khắc khổ)
Từ đồng nghĩa
  • Sobrement: một cách giản dị, đơn sơ.
  • Sévèrement: một cách nghiêm khắc.
  • Rigoureusement: một cách nghiêm ngặt, khắt khe.
  • Ascétiquement: một cách khổ hạnh (nhấn mạnh khía cạnh tu hành, từ bỏ).
Từ trái nghĩa
  • Luxueusement: một cách xa hoa, sang trọng.
  • Richement: một cách giàu có, phong phú (về trang trí).
  • Ornementalement: một cách trang trí, trau chuốt.
austèrement

Il vit austèrement dans une petite maison de campagne.

phó từ
  1. khắc khổ
  2. khô khan