authenticated

authenticated

The document was authenticated by the official stamp.

Định nghĩa

Tính từ: "Authenticated" có nghĩa đã được xác nhận hoặc chứng thực thật, chính xác, hoặc hợp lệ. Từ này mô tả trạng thái của một vật, tài liệu, hoặc thông tin đã trải qua quá trình kiểm tra được công nhận đúng với nguồn gốc hoặc bản chất ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh đã được xác thực bởi một chuyên gia nghệ thuật nổi tiếng.)
  • (Chỉ những tài liệu đã được chứng thực mới được chấp nhận cho đơn xin thị thực.)
  • (Chữ ký trên hợp đồng cần được xác nhận thật trước khi hiệu lực pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Authenticated by": được xác thực bởi (một người hoặc tổ chức thẩm quyền).
    • The artifact was authenticated by the museum's curator. (Cổ vật đã được xác thực bởi người phụ trách bảo tàng.)
  • "Authenticated copy": bản sao chứng thực.
    • Please submit an authenticated copy of your birth certificate. (Vui lòng nộp một bản sao chứng thực giấy khai sinh của bạn.)
  • "Authenticated data": dữ liệu đã được xác minh.
    • The research only uses authenticated data from reliable sources. (Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu đã được xác minh từ các nguồn đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Authenticate (động từ): xác thực, chứng thực.
    • We need to authenticate the user's identity before granting access. (Chúng tôi cần xác thực danh tính người dùng trước khi cấp quyền truy cập.)
  • Authentication (danh từ): sự xác thực, quá trình xác thực.
    • Two-factor authentication adds an extra layer of security. (Xác thực hai yếu tố thêm một lớp bảo mật bổ sung.)
  • Authenticity (danh từ): tính xác thực, tính chân thật.
    • The authenticity of the document is questioned. (Tính xác thực của tài liệu bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Verified: đã được xác minh.
    • The account was verified by the bank. (Tài khoản đã được xác minh bởi ngân hàng.)
  • Validated: đã được chứng thực hợp lệ.
    • The ticket was validated at the entrance. ( đã được chứng thực hợp lệ tại lối vào.)
  • Certified: đã được cấp chứng nhận.
    • The product is certified organic. (Sản phẩm được chứng nhận hữu cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan