authenticator

authenticator

An art expert uses an authenticator to examine a painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xác thực: "authenticator" dùng để chỉ một người nhiệm vụ xác định tính xác thực của một vật phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc thông tin nào đó.
    • Công cụ xác thực: Trong công nghệ, "authenticator" còn chỉ một thiết bị, phần mềm, hoặc quy trình dùng để kiểm tra đảm bảo tính hợp lệ của danh tính hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum hired an authenticator to verify the painting's origin. (Bảo tàng đã thuê một người xác thực để kiểm tra nguồn gốc của bức tranh.)
    • You need to use an authenticator app to log into your account securely. (Bạn cần sử dụng một ứng dụng xác thực để đăng nhập vào tài khoản của mình một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an authenticator": đóng vai trò người hoặc công cụ xác thực.

    • The signature serves as an authenticator for the document. (Chữ ký đóng vai trò công cụ xác thực cho tài liệu.)
  • "two-factor authenticator": xác thực hai yếu tố.

    • Many online services now require a two-factor authenticator for security. (Nhiều dịch vụ trực tuyến hiện nay yêu cầu xác thực hai yếu tố để bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Authenticate (động từ): xác thực, chứng thực.

    • The bank will authenticate your identity before processing the transaction. (Ngân hàng sẽ xác thực danh tính của bạn trước khi xử lý giao dịch.)
  • Authentication (danh từ): sự xác thực, quá trình xác thực.

    • Authentication is required to access the system. (Cần sự xác thực để truy cập hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Verifier: người hoặc công cụ kiểm tra, xác minh.
  • Validator: người hoặc công cụ xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Authenticate against: xác thực dựa trên một tiêu chuẩn hoặc cơ sở dữ liệu.
    • The software authenticates against a central database. (Phần mềm xác thực dựa trên một cơ sở dữ liệu trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • The gold standard of authenticators: tiêu chuẩn vàng của các công cụ xác thực (ám chỉ một phương pháp xác thực đáng tin cậy nhất).
    • Fingerprint scanning is considered the gold standard of authenticators. (Quét vân tay được coi tiêu chuẩn vàng của các công cụ xác thực.)