authoriser

authoriser

The committee must consult the authoriser before proceeding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho phép, người ủy quyền: "authoriser" dùng để chỉ một người hoặc tổ chức thẩm quyền chính thức cho phép một hành động, quyết định hoặc sự kiện nào đó xảy ra.
    • Người chịu trách nhiệm phê duyệt: Trong bối cảnh hành chính hoặc pháp , "authoriser" người quyền ký kết hoặc xác nhận một điều đó hợp lệ.
dụ sử dụng
  • (Dự án không thể tiến hành nếu không chữ ký của người cho phép.)
  • (Mọi giao dịch tài chính đều cần sự chấp thuận từ người ủy quyền.)
  • (Nhóm đã báo cáo tiến độ của họ lại cho người ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an authoriser": đóng vai trò người cho phép.
    • He was appointed to act as the authoriser for all safety protocols. (Anh ấy được bổ nhiệm làm người cho phép cho tất cả các quy trình an toàn.)
  • "final authoriser": người cho phép cuối cùng, người quyền quyết định cuối cùng.
    • The board of directors is the final authoriser of the budget. (Hội đồng quản trị người cho phép cuối cùng đối với ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Authorise (động từ): cho phép, ủy quyền.
    • Only the manager can authorise overtime. (Chỉ quản lý mới có thể cho phép làm thêm giờ.)
  • Authorisation (danh từ): sự cho phép, sự ủy quyền.
    • You need special authorisation to access the vault. (Bạn cần sự cho phép đặc biệt để truy cập kho tiền.)
  • Authoritative (tính từ): thẩm quyền, đáng tin cậy.
    • The report came from an authoritative source. (Báo cáo đến từ một nguồn thẩm quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Approver: người phê duyệt.
  • Permitter: người cho phép.
  • Sanctioner: người chấp thuận (thường trong bối cảnh chính thức hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign off on: phê duyệt chính thức.
    • The CEO must sign off on all major contracts. (Giám đốc điều hành phải phê duyệt tất cả các hợp đồng lớn.)
  • Give the go-ahead: cho phép tiến hành.
    • The authoriser gave the go-ahead for the construction. (Người cho phép đã cho phép tiến hành xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Call the shots: ra quyết định, quyền quyết định.
    • In this department, the authoriser calls the shots on all hiring decisions. (Trong bộ phận này, người cho phép ra quyết định về mọi vấn đề tuyển dụng.)
  • Have the final say: tiếng nói cuối cùng.
    • The authoriser has the final say on budget allocations. (Người cho phép tiếng nói cuối cùng về việc phân bổ ngân sách.)