authoritarian regime
Danh từ: Chế độ độc tài, chế độ chuyên quyền. Đây là một hệ thống chính quyền tập trung quyền lực chính trị vào một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân, không chịu trách nhiệm trước người dân. Trong chế độ này, quyền lực thường được thực thi mà không có sự kiểm soát, hạn chế từ hiến pháp hoặc các cơ quan dân cử, và các quyền tự do cá nhân thường bị đàn áp.
- (Đất nước này đã sống dưới một chế độ độc tài trong nhiều thập kỷ.)
- (Một chế độ chuyên quyền thường đàn áp tự do ngôn luận và báo chí.)
"to overthrow an authoritarian regime": lật đổ một chế độ độc tài.
- The revolution aimed to overthrow the authoritarian regime. (Cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ độc tài.)
"to establish an authoritarian regime": thiết lập một chế độ chuyên quyền.
- After the coup, the military established an authoritarian regime. (Sau cuộc đảo chính, quân đội đã thiết lập một chế độ chuyên quyền.)
Authoritarian (adj): mang tính độc tài, chuyên chế.
- The government's authoritarian policies were widely criticized. (Các chính sách độc tài của chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Regime (n): chế độ, thể chế (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
- The new regime promised democratic reforms. (Chế độ mới hứa hẹn cải cách dân chủ.)
- Dictatorship: chế độ độc tài (nhấn mạnh vào quyền lực của một người).
- Autocracy: chế độ chuyên chế (quyền lực tập trung vào một người duy nhất).
- Totalitarian regime: chế độ toàn trị (kiểm soát mọi mặt của đời sống xã hội).
Crack down on: đàn áp, trấn áp (thường dùng trong bối cảnh chế độ độc tài).
- The authoritarian regime cracked down on all political opposition. (Chế độ độc tài đã đàn áp mọi phe đối lập chính trị.)
Clamp down on: siết chặt kiểm soát, trấn áp.
- The regime clamped down on freedom of assembly. (Chế độ đã siết chặt kiểm soát quyền tự do hội họp.)
Iron fist: nắm đấm sắt (ám chỉ sự cai trị hà khắc, không khoan nhượng).
- The authoritarian regime ruled with an iron fist. (Chế độ độc tài cai trị bằng nắm đấm sắt.)
Reign of terror: triều đại khủng bố (ám chỉ thời kỳ đàn áp dữ dội).
- The country endured a reign of terror under the authoritarian regime. (Đất nước đã trải qua một triều đại khủng bố dưới chế độ độc tài.)