authoritatively

authoritatively

She spoke authoritatively to the assembled group.

Định nghĩa

Trạng từ: "authoritatively" trạng từ mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách thẩm quyền, uy quyền, hoặc mang tính quyết đoán, thường dựa trên kiến thức sâu rộng, vị thế hoặc quyền lực.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách thẩm quyền về chính sách mới, không để lại chút nghi ngờ nào.)
  • (Giáo sư trả lời câu hỏi một cách uy quyền, trích dẫn nhiều nguồn tài liệu.)
  • (Anh ấy bước vào phòng một cách đầy quyền lực, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak authoritatively": nói với giọng điệu thẩm quyền, thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc lãnh đạo.
    • Only the CEO can speak authoritatively on this matter. (Chỉ CEO mới có thể nói một cách thẩm quyền về vấn đề này.)
  • "to act authoritatively": hành động với sự tự tin quyết đoán, thể hiện quyền lực.
    • The manager acted authoritatively to resolve the conflict. (Người quản lý đã hành động một cách quyết đoán để giải quyết xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Authoritative (tính từ): thẩm quyền, đáng tin cậy.
    • She gave an authoritative opinion on the legal issue. ( ấy đưa ra ý kiến thẩm quyền về vấn đề pháp .)
  • Authority (danh từ): thẩm quyền, quyền lực, chuyên gia.
    • He is an authority on ancient history. (Ông ấy một chuyên gia về lịch sử cổ đại.)
  • Authoritatively (trạng từ): dạng trạng từ của "authoritative".
Từ đồng nghĩa
  • Confidently: một cách tự tin.
    • She confidently presented her research findings. ( ấy tự tin trình bày kết quả nghiên cứu của mình.)
  • Commandingly: một cách uy nghi, ra lệnh.
    • He spoke commandingly, expecting obedience. (Anh ấy nói một cách ra lệnh, mong đợi sự tuân phục.)
  • Peremptorily: một cách độc đoán, không cho phép bàn cãi.
    • The judge ruled peremptorily on the objection. (Thẩm phán phán quyết một cách độc đoán về sự phản đối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "authoritatively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - to assert oneself authoritatively: khẳng định bản thân một cách thẩm quyền. - He learned to assert himself authoritatively in meetings. (Anh ấy học cách khẳng định bản thân một cách thẩm quyền trong các cuộc họp.) - to carry oneself authoritatively: thể hiện phong thái uy quyền. - She carries herself authoritatively despite her young age. ( ấy thể hiện phong thái uy quyền còn trẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • To speak with the voice of authority: nói với giọng điệu của người thẩm quyền.
    • When the expert speaks with the voice of authority, everyone listens. (Khi chuyên gia nói với giọng điệu của người thẩm quyền, mọi người đều lắng nghe.)