auto accessory

auto accessory

A driver installs a new auto accessory in their car.

Định nghĩa

Danh từ: phụ kiện ô tôbất kỳ thiết bị, bộ phận hoặc vật phẩm bổ sung nào dành cho xe hơi, không phải bộ phận thiết yếu để xe vận hành, nhưng được thêm vào để tăng tính tiện nghi, thẩm mỹ, hoặc chức năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một giá đỡ điện thoại ô tô mới, đó một phụ kiện ô tô hữu ích.)
  • (Cửa hàng bán nhiều phụ kiện ô tô như bọc ghế thảm sàn.)
  • (Lắp đặt thiết bị định vị GPS một phụ kiện ô tô phổ biến cho các chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-end auto accessory": phụ kiện ô tô cao cấp, thường giá đắt hoặc chất lượng cao.
    • He invested in high-end auto accessories like leather dashboard covers. (Anh ấy đầu vào các phụ kiện ô tô cao cấp như bọc da bảng điều khiển.)
  • "custom auto accessory": phụ kiện ô tô tùy chỉnh, được làm riêng theo yêu cầu của chủ xe.
    • Custom auto accessories can include personalized license plate frames. (Phụ kiện ô tô tùy chỉnh có thể bao gồm khung biển số cá nhân hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessory (danh từ): phụ kiện (nói chung), không chỉ riêng ô tô.
    • She bought a handbag as a fashion accessory. ( ấy mua một chiếc túi xách như một phụ kiện thời trang.)
  • Auto (danh từ, viết tắt): ô tô (thường dùng trong văn nói hoặc kỹ thuật).
    • He works in the auto industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Car accessory: phụ kiện xe hơicách nói thông dụng hơn, ít trang trọng.
  • Vehicle accessory: phụ kiện xe cộbao gồm cả xe tải, xe buýt, v.v., không chỉ ô tô con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "auto accessory". Tuy nhiên, có thể dùng: - Fit (an auto accessory): lắp đặt một phụ kiện ô tô. - He fitted a roof rack as an auto accessory for camping. (Anh ấy lắp giá nóc như một phụ kiện ô tô để đi cắm trại.) - Add (an auto accessory): thêm một phụ kiện ô tô. - She added a dashcam as an auto accessory for safety. ( ấy thêm một camera hành trình như một phụ kiện ô tô để an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "auto accessory".