auto manufacturer

auto manufacturer

A new car rolls off the assembly line at the auto manufacturer.

Định nghĩa

auto manufacturer (danh từ): một doanh nghiệp hoặc công ty tham gia vào việc sản xuất ô tô.

dụ sử dụng
  • (Toyota một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới.)
  • (Nhà sản xuất ô tô đã thông báo thu hồi 50.000 xe do vấn đề an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leading auto manufacturer": nhà sản xuất ô tô hàng đầu.

    • Germany is home to several leading auto manufacturers. (Đức quê hương của một số nhà sản xuất ô tô hàng đầu.)
  • "domestic auto manufacturer": nhà sản xuất ô tô trong nước.

    • The government provided subsidies to domestic auto manufacturers. (Chính phủ đã cung cấp trợ cấp cho các nhà sản xuất ô tô trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Automaker (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa nhà sản xuất ô tô.

    • Ford is a famous American automaker. (Ford một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng của Mỹ.)
  • Car manufacturer (danh từ): nhà sản xuất xe hơi, đồng nghĩa với "auto manufacturer".

    • The car manufacturer plans to launch an electric vehicle next year. (Nhà sản xuất xe hơi dự định ra mắt một mẫu xe điện vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Automotive company: công ty ô tô.
  • Vehicle producer: nhà sản xuất phương tiện.
Các cụm từ liên quan
  • Auto manufacturing plant: nhà máy sản xuất ô tô.

    • The new auto manufacturing plant will create thousands of jobs. (Nhà máy sản xuất ô tô mới sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm.)
  • Auto industry: ngành công nghiệp ô tô.

    • The auto industry is shifting towards electric vehicles. (Ngành công nghiệp ô tô đang chuyển dịch sang xe điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "auto manufacturer", nhưng có thể dùng cụm: "the big three": ám chỉ ba nhà sản xuất ô tô lớn nhất (thường General Motors, Ford, Chrysler ở Mỹ).
    • The big three auto manufacturers faced major challenges during the recession. (Ba nhà sản xuất ô tô lớn đã đối mặt với những thách thức lớn trong thời kỳ suy thoái.)