auto mechanics
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Ngành sửa chữa ô tô: "auto mechanics" chỉ nghề thủ công hoặc kỹ năng liên quan đến việc chế tạo, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô. - Ví dụ: He studied auto mechanics at a vocational school. (Anh ấy đã học ngành sửa chữa ô tô tại một trường dạy nghề.) - Kiến thức về cơ khí ô tô: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ tổng thể kiến thức và kỹ thuật về hệ thống cơ khí, điện và các bộ phận của xe hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành sửa chữa ô tô đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động cơ, hộp số và hệ thống điện.)
- (Chú tôi đã dạy ngành sửa chữa ô tô hơn 20 năm.)
- (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành sửa chữa ô tô sau khi tốt nghiệp trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the field of auto mechanics": lĩnh vực cơ khí ô tô.
- Advances in the field of auto mechanics have made cars more efficient and reliable. (Những tiến bộ trong lĩnh vực cơ khí ô tô đã làm cho xe hơi hiệu quả và đáng tin cậy hơn.)
- "to specialize in auto mechanics": chuyên sâu về sửa chữa ô tô.
- After training, he chose to specialize in auto mechanics for hybrid vehicles. (Sau khi đào tạo, anh ấy chọn chuyên sâu về sửa chữa ô tô cho xe hybrid.)
Biến thể và từ gần giống
- Auto mechanic (danh từ, đếm được): thợ sửa ô tô (chỉ người hành nghề).
- An auto mechanic fixed my car's engine. (Một thợ sửa ô tô đã sửa động cơ xe của tôi.)
- Mechanics (danh từ, số nhiều): cơ học, nguyên lý hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- The mechanics of a car engine are complex. (Cơ học của động cơ xe hơi rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Automotive repair: sửa chữa ô tô (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
- Car maintenance: bảo dưỡng xe hơi (tập trung vào việc giữ xe ở trạng thái tốt).
Thành ngữ liên quan
- "to know the auto mechanics of something": hiểu rõ nguyên lý hoạt động của một thứ gì đó.
- He knows the auto mechanics of the entire factory system. (Anh ấy hiểu rõ nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống nhà máy.)