auto-changer

auto-changer

The auto-changer stacks and plays several records in a row.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ đổi đĩa tự động: "auto-changer" một thiết bị học tự động trên máy hát đĩa (record player) chức năng thay đổi đĩa mới phát chúng không cần can thiệp thủ công từ người dùng.

dụ sử dụng
  • The old record player had an auto-changer that could play up to ten records in a row.
    (Máy hát đĩa một bộ đổi đĩa tự động có thể phát liên tiếp tới mười đĩa.)

  • Without the auto-changer, you would have to manually lift and replace each record after it finished.
    (Nếu không bộ đổi đĩa tự động, bạn sẽ phải tự tay nhấc thay từng đĩa sau khi đĩa kết thúc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-in auto-changer": bộ đổi đĩa tự động tích hợp sẵn.

    • Many vintage turntables come with a built-in auto-changer.
      (Nhiều máy quay đĩa cổ điển tích hợp sẵn bộ đổi đĩa tự động.)
  • "auto-changer mechanism": chế thay đĩa tự động.

    • The auto-changer mechanism uses a stack of records that drop down one by one.
      ( chế thay đĩa tự động sử dụng một chồng đĩa rơi xuống từng cái một.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-change (động từ): tự động thay đổi.

    • The device can auto-change the disc after each song.
      (Thiết bị có thể tự động thay đổi đĩa sau mỗi bài hát.)
  • Changer (danh từ): bộ phận thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh máy hát đĩa).

    • The changer is broken, so we need to replace it.
      (Bộ phận thay đổi bị hỏng, vậy chúng ta cần thay thế .)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic record changer: bộ thay đĩa tự động (cụm từ đồng nghĩa, mô tả cùng một thiết bị).
    • The automatic record changer made listening to albums more convenient.
      (Bộ thay đĩa tự động giúp việc nghe album trở nên tiện lợi hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Drop the needle": hạ kim đọc đĩa xuống (thành ngữ liên quan đến hành động bắt đầu phát đĩa, nhưng không trực tiếp dùng "auto-changer").
    • When the auto-changer finishes, it drops the needle onto the next record.
      (Khi bộ đổi đĩa tự động kết thúc, hạ kim đọc đĩa xuống đĩa tiếp theo.)