auto-da-fé

/'ɔ:toudɑ:'fei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết tội hoả thiêu: Chỉ hành động tuyên án tử hình bằng cách thiêu sống, đặc biệt do các tòa án tôn giáo thực hiện trong thời kỳ Trung Cổ Phục Hưng.
    • Sự hành tội hoả thiêu: Chỉ chính buổi lễ công khai bản án thiêu sống được thi hành, thường một nghi thức tôn giáo long trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Inquisition's auto-da-fé was a public spectacle meant to inspire fear. (Sự hành tội hoả thiêu của Tòa án Dị giáo một cảnh tượng công cộng nhằm gieo rắc nỗi sợ hãi.)
    • Historical records describe the final auto-da-fé in that city. (Các tài liệu lịch sử mô tả vụ hành tội hoả thiêu cuối cùngthành phố đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự phê phán công khai tàn khốc, hoặc sự hủy diệt một ý tưởng hay niềm tin.
    • The political debate turned into a verbal auto-da-fé of the candidate's character. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một sự thiêu sống bằng lời nói đối với nhân cách của ứng cử viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Act of Faith: Đây bản dịch trực tiếp từ tiếng Bồ Đào Nha ("auto da fé") tiếng Tây Ban Nha ("auto de fe") của thuật ngữ này, cùng chỉ nghi thức tôn giáo đó.
Từ đồng nghĩa
  • Execution by burning: Sự hành quyết bằng cách thiêu sống.
  • Burning at the stake: Thiêu sống trên cọc.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha gắn liền chặt chẽ với lịch sử của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
  • Việc sử dụng từ này thường mang tính chất lịch sử hoặc văn học, hiếm khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
danh từ, số nhiều aut-da-fé
  1. sự kết tội hoả thiêu (của pháp đình tôn giáo thời Trung cổ); sự hành tội hoả thiêu