autoantibody

autoantibody

A scientist examines a diagram showing an autoantibody attacking a healthy cell.

Định nghĩa

Danh từ: - Tự kháng thể: "autoantibody" một loại kháng thể (protein do hệ miễn dịch sản xuất) hoạt động chống lại chính các hoặc tế bào của cơ thể đã tạo ra . Đây một thành phần quan trọng trong các bệnh tự miễn, nơi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào cơ thể của chính mình.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của một tự kháng thể trong máu có thể chỉ ra một bệnh tự miễn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các tự kháng thể tấn công các khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autoantibody production": quá trình sản xuất tự kháng thể.

    • Autoantibody production is often triggered by genetic and environmental factors. (Quá trình sản xuất tự kháng thể thường được kích hoạt bởi các yếu tố di truyền môi trường.)
  • "Autoantibody-mediated": qua trung gian tự kháng thể.

    • Autoantibody-mediated diseases include rheumatoid arthritis and lupus. (Các bệnh qua trung gian tự kháng thể bao gồm viêm khớp dạng thấp lupus.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoimmune (adj): tự miễn (liên quan đến hệ miễn dịch tấn công cơ thể).

    • Autoimmune disorders often involve autoantibodies. (Các rối loạn tự miễn thường liên quan đến tự kháng thể.)
  • Antibody (n): kháng thể (nói chung, không phải tự kháng thể).

    • An antibody helps fight infections, but an autoantibody attacks the body. (Một kháng thể giúp chống nhiễm trùng, nhưng một tự kháng thể tấn công cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-reactive antibody: kháng thể tự phản ứng (một thuật ngữ khác chỉ "autoantibody").
    • A self-reactive antibody is another term for an autoantibody. (Kháng thể tự phản ứng một thuật ngữ khác cho tự kháng thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "autoantibody", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "autoantibody" do tính chất kỹ thuật của từ này.