autoberge

Học thuật
Thân thiện
autoberge

Une autoberge longe la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường ô ven sông: Một con đường dành cho ô chạy dọc theo bờ sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons pris l'autoberge pour admirer le paysage fluvial. (Chúng tôi đã đi đường ô ven sông để ngắm cảnh quan ven sông.)
    • La nouvelle autoberge relie deux quartiers de la ville. (Con đường ô ven sông mới nối hai khu phố của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le long de l'autoberge": dọc theo con đường ô ven sông.
    • Il y a de nombreux cafés le long de l'autoberge. ( nhiều quán phê dọc theo con đường ô ven sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Route fluviale (n.f): đường (giao thông) ven sông, có thể dùng chung hơn.
  • Voie sur berge (n.f): đường trên bờ (sông), thường dùng trong quy hoạch đô thị.
Từ đồng nghĩa
  • Route en bord de rivière: đường ven sông.
  • Chemin de halage: đường kéo thuyền (ven sông), nhưng thường lịch sử/hẹp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "autoberge" một cách đặc thù)

autoberge

Une autoberge longe la rivière.

danh từ giống cái
  1. đường ô ven sông