autocratically

autocratically

The manager runs the department autocratically.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chuyên quyền, độc đoán, tự mình quyết định mọi việc không tham khảo ý kiến người khác.

dụ sử dụng
  • (Các Sa hoàng đã cai trị nước Nga một cách chuyên quyền.)
  • (Người quản lý này hành xử độc đoán với các đồng nghiệp của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "autocratically governed": được cai trị một cách chuyên quyền.

    • The country was autocratically governed for decades. (Đất nước đã bị cai trị chuyên quyền trong nhiều thập kỷ.)
  • "autocratically imposed": áp đặt một cách độc đoán.

    • New rules were autocratically imposed without consultation. (Các quy tắc mới đã được áp đặt một cách độc đoán không tham vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocratic (tính từ): chuyên quyền, độc đoán.

    • He has an autocratic leadership style. (Ông ta phong cách lãnh đạo chuyên quyền.)
  • Autocrat (danh từ): người chuyên quyền, nhà độc tài.

    • The autocrat refused to share power. (Kẻ chuyên quyền từ chối chia sẻ quyền lực.)
  • Autocracy (danh từ): chế độ chuyên quyền.

    • Autocracy often leads to widespread corruption. (Chế độ chuyên quyền thường dẫn đến tham nhũng tràn lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictatorially: một cách độc tài.

    • He ruled dictatorially, ignoring all opposition. (Ông ta cai trị một cách độc tài, phớt lờ mọi sự phản đối.)
  • Authoritatively: một cách độc đoán, thẩm quyền tuyệt đối.

    • She spoke authoritatively, expecting no arguments. ( ấy nói một cách độc đoán, không mong đợi bất kỳ tranh luận nào.)
  • Despotically: một cách bạo chúa.

    • The king despotically controlled every aspect of life. (Nhà vua kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống một cách bạo chúa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule autocratically: cai trị một cách chuyên quyền.

    • The emperor ruled autocratically for over 30 years. (Hoàng đế đã cai trị chuyên quyền trong hơn 30 năm.)
  • Act autocratically: hành xử độc đoán.

    • The CEO acts autocratically, making all decisions alone. (Giám đốc điều hành hành xử độc đoán, tự mình đưa ra mọi quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • With an iron fist: với nắm đấm sắt (cai trị cứng rắn, không khoan nhượng).

    • The dictator ruled with an iron fist. (Nhà độc tài cai trị bằng nắm đấm sắt.)
  • Bend to one's will: bắt người khác phải tuân theo ý mình.

    • He autocratically bent the entire organization to his will. (Anh ta chuyên quyền bắt toàn bộ tổ chức phải tuân theo ý mình.)

Từ gần giống