autodidactic

Học thuật
Thân thiện
autodidactic

An autodidactic student learns programming from online tutorials.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến việc tự học: Mô tả một phương pháp, quá trình hoặc phẩm chất gắn liền với việc tự mình học hỏi, nghiên cứu không sự hướng dẫn chính thức từ giáo viên hay trường lớp.
    • đặc điểm của người tự học: Dùng để mô tả một người khuynh hướng, khả năng hoặc con đường phát triển kiến thức thông qua nỗ lực sự tìm tòi cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His knowledge of ancient history is entirely autodidactic; he learned it all from books and online courses. (Kiến thức của anh ấy về lịch sử cổ đại hoàn toàn mang tính tự học; anh ấy học tất cả từ sách các khóa học trực tuyến.)
    • She followed an autodidactic approach to mastering the piano, using instructional videos and consistent practice. ( ấy theo đuổi một phương pháp tự học để thành thạo piano, sử dụng video hướng dẫn luyện tập kiên trì.)
    • The artist's autodidactic journey gave his work a unique and unconventional style. (Hành trình tự học của người nghệ sĩ đã mang lại cho tác phẩm của ông một phong cách độc đáo không theo quy ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autodidactic learning": việc học tự định hướng.
    • The internet has revolutionized autodidactic learning by providing unlimited access to information. (Internet đã cách mạng hóa việc học tự định hướng bằng cách cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào thông tin.)
  • "autodidactic pursuit": sự theo đuổi tri thức mang tính tự học.
    • His fluency in three languages was the result of a lifelong autodidactic pursuit. (Khả năng nói thông thạo ba ngôn ngữ của anh ấy kết quả của một sự theo đuổi tri thức mang tính tự học suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Autodidact (danh từ): người tự học.
    • He is a true autodidact in the field of computer programming. (Anh ấy một người tự học đích thực trong lĩnh vực lập trình máy tính.)
  • Autodidacticism (danh từ): chủ nghĩa tự học, phương pháp tự học.
    • Her success is a testament to the power of autodidacticism. (Thành công của ấy minh chứng cho sức mạnh của phương pháp tự học.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-taught: tự học (thường dùng cho người).
  • Self-directed learning: việc học tự định hướng.
  • Self-instructed: tự chỉ dẫn, tự hướng dẫn bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Formally educated: được giáo dục chính quy.
  • Instructed: được hướng dẫn, chỉ dạy.
  • Tutored: được gia sư kèm cặp.
autodidactic

An autodidactic student learns programming from online tutorials.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc đặc điểm của người tự học