autofluorescence
A scientist observes the autofluorescence of a plant leaf under a special light.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tự phát huỳnh quang: Hiện tượng một chất (thường là mô sinh học hoặc hợp chất hữu cơ) tự phát ra ánh sáng huỳnh quang mà không cần nhuộm màu hoặc gắn thêm chất đánh dấu. Đây là đặc tính nội tại của một số phân tử khi bị kích thích bởi ánh sáng có bước sóng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Tự phát huỳnh quang trong mô thực vật có thể gây nhiễu cho hình ảnh hiển vi.)
- (Tự phát huỳnh quang của collagen làm cho nó có thể nhìn thấy dưới ánh sáng tử ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit autofluorescence": thể hiện hiện tượng tự phát huỳnh quang. (Một số loại tảo thể hiện tự phát huỳnh quang mạnh khi tiếp xúc với ánh sáng xanh.)
- "autofluorescence background": nền tự phát huỳnh quang (gây nhiễu trong kỹ thuật huỳnh quang). (Giảm nền tự phát huỳnh quang là rất quan trọng để có hình ảnh hiển vi huỳnh quang chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Autofluorescent (tính từ): có khả năng tự phát huỳnh quang. (Các protein tự phát huỳnh quang được dùng làm chất đánh dấu trong sinh học tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Tự phát sáng (thuật ngữ không chính thức, ít dùng trong khoa học): nhưng không hoàn toàn chính xác vì "huỳnh quang" là một dạng phát sáng đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến đi với "autofluorescence".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "autofluorescence".