autogenesis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh tự nhiên: "autogenesis" chỉ một hiện tượng hữu cơ giả định, theo đó các sinh vật sống được tạo ra từ vật chất không sống. Đây là khái niệm trong sinh học liên quan đến thuyết tự sinh (abiogenesis), nhưng thường được dùng để mô tả quá trình hình thành sự sống một cách tự phát từ các chất vô cơ hoặc hữu cơ đơn giản, mà không có sự can thiệp của sinh vật có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory of autogenesis was once widely accepted before the experiments of Louis Pasteur. (Thuyết phát sinh tự nhiên từng được chấp nhận rộng rãi trước các thí nghiệm của Louis Pasteur.)
- Modern science rejects autogenesis as an explanation for the origin of life. (Khoa học hiện đại bác bỏ sự phát sinh tự nhiên như một lời giải thích cho nguồn gốc sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The concept of autogenesis": khái niệm về sự phát sinh tự nhiên.
- The concept of autogenesis has been replaced by the theory of evolution. (Khái niệm về sự phát sinh tự nhiên đã được thay thế bởi thuyết tiến hóa.)
"To disprove autogenesis": bác bỏ thuyết phát sinh tự nhiên.
- Pasteur's swan-neck flask experiment helped to disprove autogenesis. (Thí nghiệm bình cổ thiên nga của Pasteur đã giúp bác bỏ thuyết phát sinh tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Autogenetic (tính từ): thuộc về sự phát sinh tự nhiên.
- The autogenetic process was once thought to explain the appearance of maggots on rotting meat. (Quá trình phát sinh tự nhiên từng được cho là giải thích sự xuất hiện của giòi trên thịt thối rữa.)
Autogeny (danh từ): dạng thay thế của autogenesis, ít phổ biến hơn.
- Autogeny is a synonym for autogenesis in biological contexts. (Autogeny là từ đồng nghĩa với autogenesis trong các ngữ cảnh sinh học.)
Từ đồng nghĩa
Abiogenesis: thuyết phát sinh phi sinh học (sinh vật sống từ vật chất không sống).
- Abiogenesis is a broader term that includes autogenesis. (Thuyết phát sinh phi sinh học là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả sự phát sinh tự nhiên.)
Spontaneous generation: sự phát sinh tự nhiên (thuật ngữ lịch sử, thường dùng thay thế cho autogenesis).
- Spontaneous generation was a common belief in ancient times. (Sự phát sinh tự nhiên là một niềm tin phổ biến trong thời cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come from: bắt nguồn từ (thường dùng trong giải thích).
- Life is thought to come from pre-existing life, not autogenesis. (Sự sống được cho là bắt nguồn từ sự sống có sẵn, không phải từ sự phát sinh tự nhiên.)
Result in: dẫn đến, tạo ra.
- Autogenesis was believed to result in the sudden appearance of complex organisms. (Sự phát sinh tự nhiên được tin là dẫn đến sự xuất hiện đột ngột của các sinh vật phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
A leap of faith: một bước nhảy vọt của niềm tin (ám chỉ sự chấp nhận một điều chưa được chứng minh).
- Believing in autogenesis without evidence is a leap of faith. (Tin vào sự phát sinh tự nhiên mà không có bằng chứng là một bước nhảy vọt của niềm tin.)
A dead theory: một lý thuyết đã lỗi thời.
- Autogenesis is now considered a dead theory in modern biology. (Sự phát sinh tự nhiên ngày nay được coi là một lý thuyết lỗi thời trong sinh học hiện đại.)