autogenic

autogenic

The patient practiced autogenic relaxation techniques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự sinh, phát sinh từ bên trong cơ thể: "autogenic" mô tả một quá trình, phản ứng hoặc chất nguồn gốc từ chính cơ thể, không do tác động từ bên ngoài.
    • Tự thân, nội sinh: Trong y học sinh học, "autogenic" thường dùng để chỉ các yếu tố tự phát sinh bên trong cơ thể, dụ như phản ứng tự miễn hoặc quá trình tự điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • (Phản ứng tự sinh của hệ miễn dịch giúp chống lại nhiễm trùng.)
  • (Luyện tập tự sinh một kỹ thuật thư giãn tập trung vào sự bình tĩnh tự tạo ra từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autogenic therapy": liệu pháp tự sinh, một phương pháp trị liệu tâm lý dựa trên việc tự điều chỉnh các chức năng cơ thể.

    • Autogenic therapy helps patients manage stress by teaching them to induce relaxation from within. (Liệu pháp tự sinh giúp bệnh nhân quản lý căng thẳng bằng cách dạy họ tự tạo ra sự thư giãn từ bên trong.)
  • "autogenic succession": diễn thế tự sinh, trong sinh thái học, chỉ sự thay đổi của quần xã sinh vật do các yếu tố nội tại.

    • In ecology, autogenic succession occurs when plants modify their own environment. (Trong sinh thái học, diễn thế tự sinh xảy ra khi thực vật tự thay đổi môi trường sống của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenous (tính từ): tương tự "autogenic", nhưng thường dùng trong kỹ thuật ( dụ: hàn tự sinh).

    • Autogenous welding uses only heat without filler material. (Hàn tự sinh chỉ sử dụng nhiệt không vật liệu độn.)
  • Autogeny (danh từ): tính tự sinh, khả năng tự phát sinh.

    • The autogeny of certain cells is still a mystery to scientists. (Tính tự sinh của một số tế bào vẫn còn điều bí ẩn đối với các nhà khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Endogenous: nội sinh, phát sinh từ bên trong cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).

    • Endogenous hormones are produced by the body itself. (Hormone nội sinh do chính cơ thể sản xuất ra.)
  • Intrinsic: nội tại, vốn bên trong.

    • The intrinsic motivation comes from within, not from external rewards. (Động lực nội tại đến từ bên trong, không phải từ phần thưởng bên ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "autogenic" đây tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "autogenic".