autogenics

autogenics

The therapist guides the patient through an autogenics exercise.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Phương pháp thư giãn tự sinh: "autogenics" một kỹ thuật thư giãn tự điều chỉnh tâm lý, trong đó người tập tự gợi ý cho cơ thể mình những trạng thái thư giãn sâu, như cảm giác nặng nề hoặc ấm ápcác chi. Phương pháp này thường được sử dụng để giảm căng thẳng, lo âu cải thiện sức khỏe tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thực hành phương pháp thư giãn tự sinh để kiểm soát căng thẳng cải thiện giấc ngủ.)
  • (Phương pháp thư giãn tự sinh bao gồm việc lặp lại các cụm từ như "Cánh tay tôi nặng trĩu" để tạo ra trạng thái thư giãn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autogenics training": khóa huấn luyện về phương pháp thư giãn tự sinh. (Nhà trị liệu đã đề xuất khóa huấn luyện về phương pháp thư giãn tự sinh cho chứng lo âu của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenic (tính từ): thuộc về phương pháp thư giãn tự sinh. (Các kỹ thuật thư giãn tự sinh rất dễ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Autogenic training: huấn luyện tự sinh (thường được dùng thay thế cho "autogenics").
  • Self-hypnosis: tự thôi miên (một kỹ thuật tương tự nhưng sự khác biệt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autogenics".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "autogenics".