autoguidé

Học thuật
Thân thiện
autoguidé

Le robot autoguidé se déplace dans le couloir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự điều khiển: Chỉ một hệ thống, thiết bị hoặc phương tiện khả năng tự vận hành, điều hướng hoặc kiểm soát không cần sự can thiệp trực tiếp liên tục của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un véhicule autoguidé peut transporter des marchandises dans un entrepôt. (Một phương tiện tự điều khiển có thể vận chuyển hàng hóa trong một nhà kho.)
    • Ce système de défense est entièrement autoguidé. (Hệ thống phòng thủ này hoàn toàn tự điều khiển.)
    • La visite du musée est disponible en version autoguidée. (Chuyến tham quan bảo tàng có sẵnphiên bản tự điều khiển - tức là du khách tự đi theo lộ trình đã định sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "missile autoguidé": tên lửa tự dẫn.

    • Les missiles autoguidés peuvent atteindre leur cible avec précision. (Các tên lửa tự dẫn có thể đánh trúng mục tiêu của chúng một cách chính xác.)
  • "visite autoguidée": chuyến tham quan tự túc/tự hướng dẫn.

    • Le château propose des audioguides pour une visite autoguidée. (Lâu đài cung cấp máy thuyết minh tự động cho một chuyến tham quan tự hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoguidage (danh từ giống đực): sự tự dẫn, sự tự điều khiển.

    • L'autoguidage du drone est très sophistiqué. (Hệ thống tự dẫn của máy bay không người lái rất tinh vi.)
  • Guidage automatique (cụm danh từ): sự dẫn đường tự động. (Đâymột cụm từ đồng nghĩa mô tả).

  • Téléguidé (tính từ): được điều khiển từ xa. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa, chỉ sự điều khiển từ xa bởi con người, không phải tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Automatique: tự động (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm khả năng tự điều hướng).
  • Autonome: tự trị, tự chủ (nhấn mạnh khả năng hoạt động độc lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.

autoguidé

Le robot autoguidé se déplace dans le couloir.

tính từ
  1. tự điều khiển