autogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự sinh: Chỉ một thứ gì đó được tạo ra từ chính bản thân nó, không có nguồn gốc hay nguyên nhân bên ngoài.
- (Kỹ thuật) Tự sinh: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là hàn, chỉ một quá trình sử dụng nhiệt được tạo ra từ chính phản ứng hóa học của các thành phần tham gia, không cần nguồn nhiệt bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Selon cette théorie, l'univers est autogène. (Theo học thuyết này, vũ trụ là tự sinh.)
- La flamme autogène atteint une température très élevée. (Ngọn lửa tự sinh đạt tới nhiệt độ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soudure autogène": Một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành chỉ phương pháp hàn sử dụng ngọn lửa tự sinh (thường là hỗn hợp khí axetylen và oxy) để làm nóng chảy kim loại.
- Il est spécialiste de la soudure autogène. (Anh ấy là chuyên gia về hàn xì.)
Biến thể và từ gần giống
- Autogénie (danh từ giống cái): Tính tự sinh, quá trình tự sinh.
- L'autogénie de certaines idées philosophiques. (Tính tự sinh của một số tư tưởng triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Spontané: Tự phát, tự sinh.
- Auto-engendré: Tự phát sinh.
Từ trái nghĩa
- Hétérogène: Dị sinh, có nguồn gốc từ bên ngoài.
- Créé: Được tạo ra (bởi một tác nhân bên ngoài).
tính từ
- tự sinh
- Dieu est autogèneThượng đế mang tính cách tự sinh
- soudure autogène(kỹ thuật) hàn xì