autogène

Học thuật
Thân thiện
autogène

Dieu est autogène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự sinh: Chỉ một thứ đó được tạo ra từ chính bản thân , không nguồn gốc hay nguyên nhân bên ngoài.
    • (Kỹ thuật) Tự sinh: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệthàn, chỉ một quá trình sử dụng nhiệt được tạo ra từ chính phản ứng hóa học của các thành phần tham gia, không cần nguồn nhiệt bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Selon cette théorie, l'univers est autogène. (Theo học thuyết này, vũ trụtự sinh.)
    • La flamme autogène atteint une température très élevée. (Ngọn lửa tự sinh đạt tới nhiệt độ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soudure autogène": Một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành chỉ phương pháp hàn sử dụng ngọn lửa tự sinh (thườnghỗn hợp khí axetylen oxy) để làm nóng chảy kim loại.
    • Il est spécialiste de la soudure autogène. (Anh ấychuyên gia về hàn xì.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogénie (danh từ giống cái): Tính tự sinh, quá trình tự sinh.
    • L'autogénie de certaines idées philosophiques. (Tính tự sinh của một số tư tưởng triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontané: Tự phát, tự sinh.
  • Auto-engendré: Tự phát sinh.
Từ trái nghĩa
  • Hétérogène: Dị sinh, nguồn gốc từ bên ngoài.
  • Créé: Được tạo ra (bởi một tác nhân bên ngoài).
autogène

Dieu est autogène.

tính từ
  1. tự sinh
    • Dieu est autogène
      Thượng đế mang tính cách tự sinh
    • soudure autogène
      (kỹ thuật) hàn xì

Từ gần giống