autogène

tính từ
  1. tự sinh
    • Dieu est autogène
      Thượng đế mang tính cách tự sinh
    • soudure autogène
      (kỹ thuật) hàn xì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

autogène
Dieu est autogène.