autoimmune diabetes

autoimmune diabetes

A young patient receives an insulin injection to manage their autoimmune diabetes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh tiểu đường tự miễn: một dạng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường, thường khởi phát sớm. Đặc trưng bởi tình trạng đa niệu (đi tiểu nhiều), khát nước quá mức, tăng cảm giác thèm ăn, sụt cân nhiễm toan ceton theo từng đợt. Bệnh đòi hỏi phải kiểm soát bằng chế độ ăn uống tiêm insulin.

dụ sử dụng
  • (Bệnh tiểu đường tự miễn thường được chẩn đoántrẻ em thanh niên.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường tự miễn phải theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with autoimmune diabetes": được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường tự miễn.
    She was diagnosed with autoimmune diabetes at the age of 12.
    ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường tự miễn lúc 12 tuổi.)

  • "to manage autoimmune diabetes": kiểm soát bệnh tiểu đường tự miễn.
    Managing autoimmune diabetes requires a combination of insulin therapy and dietary adjustments.
    (Việc kiểm soát bệnh tiểu đường tự miễn đòi hỏi sự kết hợp giữa liệu pháp insulin điều chỉnh chế độ ăn uống.)

Biến thể từ gần giống
  • Autoimmune (tính từ): tự miễn, liên quan đến phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại chính mình.
    Autoimmune diseases occur when the immune system attacks healthy cells.
    (Các bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công các tế bào khỏe mạnh.)

  • Diabetes mellitus (danh từ): bệnh tiểu đường, một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa đường trong máu.

Từ đồng nghĩa
  • Type 1 diabetes: tiểu đường tuýp 1, dạng phổ biến nhất của bệnh tiểu đường tự miễn.
  • Juvenile diabetes: tiểu đường vị thành niên, do bệnh thường khởi phátđộ tuổi trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan trực tiếp đến "autoimmune diabetes". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To come down with: mắc phải (bệnh).
      He came down with autoimmune diabetes after a viral infection. (Anh ấy mắc bệnh tiểu đường tự miễn sau một lần nhiễm virus.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "autoimmune diabetes".