autoimmune disorder

autoimmune disorder

The doctor explains the concept of an autoimmune disorder to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn tự miễn: "autoimmune disorder" một nhóm lớn các bệnh đặc trưng bởi sự hoạt động bất thường của hệ miễn dịch, khiến hệ miễn dịch của bạn sản xuất kháng thể chống lại các của chính cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rheumatoid arthritis is a common autoimmune disorder. (Viêm khớp dạng thấp một rối loạn tự miễn phổ biến.)
    • The doctor diagnosed her with an autoimmune disorder affecting the thyroid. (Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc một rối loạn tự miễn ảnh hưởng đến tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an autoimmune disorder": mắc một rối loạn tự miễn.

    • Many people have an autoimmune disorder without knowing it. (Nhiều người mắc một rối loạn tự miễn không biết.)
  • "to develop an autoimmune disorder": phát triển một rối loạn tự miễn.

    • Stress can trigger the development of an autoimmune disorder. (Căng thẳng có thể kích hoạt sự phát triển của một rối loạn tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoimmune (adj): tự miễn (liên quan đến bệnh do hệ miễn dịch tấn công cơ thể).

    • Autoimmune diseases include lupus and multiple sclerosis. (Các bệnh tự miễn bao gồm lupus bệnh đa cứng.)
  • Autoimmunity (n): tính tự miễn (trạng thái hệ miễn dịch tấn công cơ thể).

    • Research on autoimmunity has advanced significantly. (Nghiên cứu về tính tự miễn đã tiến bộ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoimmune disease: bệnh tự miễn (thường dùng thay thế "autoimmune disorder").
  • Immune system dysfunction: rối loạn chức năng hệ miễn dịch (mô tả rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Autoimmune response: phản ứng tự miễn (cách hệ miễn dịch tấn công của chính cơ thể).
    • An autoimmune response can cause inflammation and damage. (Một phản ứng tự miễn có thể gây viêm tổn thương.)
Thành ngữ liên quan