autoinjector

autoinjector

A person uses an autoinjector to administer medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bơm tiêm tự động: "autoinjector" một thiết bị y tế dạng bơm tiêm được thiết kế để một người có thể tự tiêm một liều thuốc duy nhất vào cơ thể mình một cách nhanh chóng dễ dàng. Thiết bị này thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như khi bị dị ứng nặng hoặc nhiễm chất độc thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đưa cho ấy một bơm tiêm tự động chứa epinephrine để sử dụng nếu ấy bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng.)
  • (Quân đội Hoa Kỳ hiện nay mang theo atropine bơm tiêm tự động trong bộ sơ cứu để sử dụng trong trường hợp nhiễm độc chất thần kinh organophosphate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy an autoinjector": triển khai hoặc kích hoạt bơm tiêm tự động.
    • In an emergency, you must deploy the autoinjector by pressing it firmly against your thigh. (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn phải kích hoạt bơm tiêm tự động bằng cách ấn mạnh vào đùi của mình.)
  • "autoinjector training": đào tạo cách sử dụng bơm tiêm tự động.
    • The school offers autoinjector training for teachers to handle allergic emergencies. (Nhà trường cung cấp khóa đào tạo về bơm tiêm tự động cho giáo viên để xử lý các trường hợp khẩn cấp về dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Injector (n): máy tiêm, thiết bị tiêm (nói chung, không nhất thiết tự động).
    • The nurse used a standard injector for the vaccine. (Y tá đã sử dụng một máy tiêm tiêu chuẩn để tiêm vắc-xin.)
  • Auto-injector: cách viết dấu gạch nối của "autoinjector", mang cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Self-injector: bơm tiêm tự tiêm (nhấn mạnh khả năng tự dùng).
    • The patient was given a self-injector for daily medication. (Bệnh nhân được cấp một bơm tiêm tự tiêm để dùng thuốc hàng ngày.)
  • Epinephrine pen: bút tiêm epinephrine (một loại autoinjector phổ biến chứa epinephrine, dùng cho dị ứng nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autoinjector", nhưng có thể dùng:
    • Inject into: tiêm vào.
      • She injected the medicine into her thigh using the autoinjector. ( ấy tiêm thuốc vào đùi mình bằng bơm tiêm tự động.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "autoinjector".