automatic data processing
Định nghĩa
Danh từ: Xử lý dữ liệu tự động - quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện bởi máy tính mà không cần sự can thiệp thủ công của con người trong các bước xử lý chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sử dụng xử lý dữ liệu tự động để quản lý hàng tồn kho.)
- (Xử lý dữ liệu tự động đã cải thiện đáng kể tốc độ tính lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In the context of information technology: "automatic data processing" thường được dùng để chỉ các hệ thống máy tính thực hiện các tác vụ như nhập, lưu trữ, sắp xếp, và phân tích dữ liệu một cách tự động.
- The new software enables automatic data processing for large datasets. (Phần mềm mới cho phép xử lý dữ liệu tự động cho các tập dữ liệu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Data processing (danh từ): xử lý dữ liệu (nói chung, có thể thủ công hoặc tự động).
- Automated data processing (danh từ): xử lý dữ liệu tự động (từ đồng nghĩa với "automatic data processing").
Từ đồng nghĩa
- Computer data processing: xử lý dữ liệu bằng máy tính.
- Electronic data processing (EDP): xử lý dữ liệu điện tử.
Các cụm từ liên quan
- Automatic data processing system: hệ thống xử lý dữ liệu tự động.
- An automatic data processing system can handle millions of transactions per day. (Một hệ thống xử lý dữ liệu tự động có thể xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "automatic data processing". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường đi kèm với các khái niệm như "efficiency" (hiệu quả) và "accuracy" (độ chính xác).