automatic weapon

Định nghĩa

Danh từ: Súng tự động
- Định nghĩa: "automatic weapon" một loại súng cầm tay khả năng tự động nạp đạn tiếp tục bắn cho đến khi người sử dụng nhả súng. Không giống như súng bán tự động (chỉ bắn một phát mỗi lần bóp ), súng tự động có thể bắn liên tục nhiều phát đạn chỉ với một lần bóp .

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng tự động có thể bắn hàng trăm viên đạn mỗi phút.)
  • (Súng tự động bị quản lý chặt chẽnhiều quốc gia sức tàn phá của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully automatic weapon": súng tự động hoàn toàn, nhấn mạnh khả năng bắn liên tục.

    • A fully automatic weapon can empty its magazine in a matter of seconds.
      (Một khẩu súng tự động hoàn toàn có thể bắn hết băng đạn chỉ trong vài giây.)
  • "automatic weapon fire": hỏa lực từ súng tự động.

    • The sound of automatic weapon fire echoed through the valley.
      (Âm thanh của hỏa lực súng tự động vang vọng khắp thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic rifle (danh từ): súng trường tự động, một loại súng tự động thiết kế giống súng trường.

    • The automatic rifle was used by infantry units in World War II.
      (Súng trường tự động được các đơn vị bộ binh sử dụng trong Thế chiến thứ hai.)
  • Submachine gun (danh từ): súng tiểu liên, một loại súng tự động nhỏ gọn bắn đạn súng lục.

    • Submachine guns are a type of automatic weapon often used in close combat.
      (Súng tiểu liên một loại súng tự động thường được sử dụng trong chiến đấu tầm gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine gun: súng máy, thường chỉ các loại súng tự động lớn hơn, có thể gắn trên giá hoặc phương tiện.

    • The machine gun is a powerful automatic weapon.
      (Súng máy một loại súng tự động mạnh mẽ.)
  • Full-auto firearm: súng bắn tự động hoàn toàn, thuật ngữ kỹ thuật.

    • Full-auto firearms are restricted in many jurisdictions.
      (Súng bắn tự động hoàn toàn bị hạn chếnhiều khu vực pháp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open fire with an automatic weapon: nổ súng bằng súng tự động.
    • The troops opened fire with automatic weapons at the enemy positions.
      (Quân đội đã nổ súng bằng súng tự động vào các vị trí của đối phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Spray with automatic weapon fire: xả đạn bằng súng tự động (thường mô tả việc bắn không nhắm mục tiêu cụ thể).
    • The attackers sprayed the building with automatic weapon fire.
      (Những kẻ tấn công đã xả đạn bằng súng tự động vào tòa nhà.)