automatically

automatically

The door opens automatically when you approach it.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  1. Một cách tự động, máy móc: Chỉ hành động diễn ra không cần sự can thiệp hay điều khiển trực tiếp của con người, thường do một chế hoặc máy móc thực hiện.
  2. Một cách phản xạ, vô thức: Chỉ hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ hay cố gắng, như một phản ứng tức thì.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (máy móc):

    • The door opens automatically when you walk near it. (Cánh cửa mở ra một cách tự động khi bạn bước đến gần .)
    • The factory machines operate automatically, with no human workers. (Các máy móc trong nhà máy vận hành một cách tự động, không công nhân nào.)
  • Nghĩa 2 (phản xạ):

    • He answered automatically without thinking. (Anh ấy trả lời một cáchthức không suy nghĩ.)
    • When I hear my name, I automatically turn my head. (Khi tôi nghe tên mình, tôi quay đầu lại một cách phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to happen automatically": xảy ra một cách tự động, không cần kích hoạt.

    • The software updates automatically every night. (Phần mềm cập nhật một cách tự động mỗi tối.)
  • "to be automatically entitled to something": được tự động quyền hưởng một thứ đó.

    • All employees are automatically entitled to health insurance. (Tất cả nhân viên đều được tự động quyền hưởng bảo hiểm y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic (adj): tự động, máy móc.

    • The car has an automatic transmission. (Chiếc xe hộp số tự động.)
  • Automation (n): sự tự động hóa.

    • Automation has increased efficiency in factories. (Sự tự động hóa đã tăng hiệu quả trong các nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanically: một cách máy móc, thường dùng để chỉ hành động do thiết bị khí thực hiện.
  • Instinctively: một cách bản năng, dùng cho hành động phản xạ tự nhiên.
  • Without thinking: không cần suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to set something to automatically": cài đặt cái đóchế độ tự động.
    • I set the sprinkler system to automatically water the garden. (Tôi cài đặt hệ thống tưới nước để tự động tưới vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "automatically, without fail": một cách tự động, không bao giờ sai sót.
    • The alarm goes off automatically, without fail, at 6 AM every morning. (Chuông báo thức reo một cách tự động, không bao giờ sai, vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)