automobile battery

automobile battery

A mechanic installs a new automobile battery in a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ắc quy ô tô: "automobile battery" một loại pin lưu trữ axit-chì được sử dụng trong xe cơ giới. Đây thường pin 12 vôn gồm sáu ngăn, được coi trái tim của hệ thống điện trên xe, cung cấp năng lượng để khởi động động cơ, vận hành đèn, hệ thống âm thanh các thiết bị điện khác.
dụ sử dụng
  • (Ắc quy ô tô cần được thay thế sau vài năm để đảm bảo xe khởi động đáng tin cậy.)
  • (Ắc quy ô tô hết điện một lý do phổ biến cho các cuộc gọi cứu hộ ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charge an automobile battery": sạc ắc quy ô tô.

    • You can charge an automobile battery using a dedicated charger or by driving the car for a long distance. (Bạn có thể sạc ắc quy ô tô bằng bộ sạc chuyên dụng hoặc bằng cách lái xe đường dài.)
  • "to jump-start an automobile battery": khởi động ắc quy ô tô bằng cách nối dây câu bình.

    • If the automobile battery is dead, you may need to jump-start it with another car. (Nếu ắc quy ô tô hết điện, bạn có thể cần khởi động bằng cách nối dây câu bình với một chiếc xe khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Car battery (n): ắc quy xe hơi (cách gọi thông thường, đồng nghĩa với "automobile battery").

    • I need to buy a new car battery for my sedan. (Tôi cần mua một cái ắc quy xe hơi mới cho chiếc sedan của mình.)
  • Lead-acid battery (n): pin axit-chì (loại pin thường được dùng trong ắc quy ô tô).

    • Most automobile batteries are lead-acid batteries due to their reliability and cost-effectiveness. (Hầu hết ắc quy ô tô pin axit-chì độ tin cậy hiệu quả chi phí của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Starter battery: pin khởi động (nhấn mạnh chức năng khởi động động cơ).
  • Vehicle battery: pin xe cộ (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up: kết nối (thường dùng khi nói về việc nối ắc quy).

    • Make sure to hook up the automobile battery correctly to avoid sparks. (Hãy đảm bảo kết nối ắc quy ô tô đúng cách để tránh tia lửa.)
  • Top off: đổ thêm (dung dịch điện phân) vào ắc quy.

    • You should top off the automobile battery with distilled water if the levels are low. (Bạn nên đổ thêm nước cất vào ắc quy ô tô nếu mức dung dịch thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Dead as a doornail: chết hoàn toàn (thường dùng để miêu tả ắc quy hết điện).
    • After leaving the lights on all night, the automobile battery was dead as a doornail. (Sau khi để đèn sáng suốt đêm, ắc quy ô tô đã hết điện hoàn toàn.)