automobile engine

automobile engine

A mechanic inspects an automobile engine under the open hood.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ ô tô, bộ phận chính tạo ra lực để đẩy xe ô tô di chuyển. Đây một dạng động cơ đốt trong (thường dùng xăng hoặc dầu diesel) hoặc động cơ điện, biến đổi năng lượng thành chuyển độnghọc.

dụ sử dụng
  • (Động cơ ô tô cần được bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo hiệu suất hoạt động trơn tru.)
  • (Xe điện hiện đại động cơ ô tô yên tĩnh hơn so với các loại truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automobile engine" có thể được dùng để chỉ riêng phần động cơ, không bao gồm hệ thống truyền động hay khung gầm.

    • The automobile engine is the heart of the vehicle. (Động cơ ô tô trái tim của chiếc xe.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này thường được rút gọn thành "engine" khi đã chủ đề.

    • He specializes in repairing automobile engines. (Anh ấy chuyên sửa chữa động cơ ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Động cơ xe hơi: Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Động cơ đốt trong: Một loại động cơ ô tô phổ biến, hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu.
  • Động cơ điện: Một loại động cơ ô tô hiện đại, không phát thải trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Car engine: Cụm từ thông dụng hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "automobile engine".
  • Motor: Trong một số ngữ cảnh, "motor" có thể thay thế, nhưng thường chỉ động cơ điện hoặc động cơ nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start up: Khởi động động cơ.
    • He turned the key to start up the automobile engine. (Anh ấy vặn chìa khóa để khởi động động cơ ô tô.)
  • Rev up: Tăng ga, làm động cơ quay nhanh hơn.
    • The driver revved up the automobile engine before the race. (Người lái tăng ga động cơ ô tô trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the hood: Ẩn dụ chỉ những thứ bên trong hoặc chi tiết kỹ thuật, thường liên quan đến động cơ ô tô.
    • Let's look under the hood of this problem. (Hãy xem xét chi tiết kỹ thuật của vấn đề này.)