automobile industry

automobile industry

The automobile industry produces millions of cars each year.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp ô tô, bao gồm tất cả các nhà sản xuất, nhà cung cấp linh kiện, các công ty liên quan đến việc thiết kế, phát triển, sản xuất, tiếp thị bán xe ô tô. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế xoay quanh việc chế tạo xe hơi.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp ô tô một đóng góp lớn cho nền kinh tế.)
  • (Nhiều quốc gia các quy định nghiêm ngặt cho ngành công nghiệp ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a key player in the automobile industry": một bên quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

    • Germany is a key player in the global automobile industry. (Đức một bên quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.)
  • "the automobile industry is shifting towards electric vehicles": ngành công nghiệp ô tô đang chuyển hướng sang xe điện.

    • The automobile industry is shifting towards electric vehicles to reduce emissions. (Ngành công nghiệp ô tô đang chuyển hướng sang xe điện để giảm khí thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile (danh từ): xe ô tô, xe hơi.
    • He bought a new automobile. (Anh ấy mua một chiếc ô tô mới.)
  • Automotive (tính từ): thuộc về ô tô, liên quan đến ô tô.
    • The automotive sector is growing rapidly. (Lĩnh vực ô tô đang phát triển nhanh chóng.)
  • Auto industry (danh từ): dạng viết tắt của "automobile industry", cũng có nghĩa ngành công nghiệp ô tô.
Từ đồng nghĩa
  • Car industry: ngành công nghiệp xe hơi (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Motor vehicle industry: ngành công nghiệp xe cơ giới (bao gồm cả xe tải, xe buýt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive the automobile industry: thúc đẩy ngành công nghiệp ô tô.
    • Innovation in battery technology drives the automobile industry forward. (Sự đổi mới trong công nghệ pin thúc đẩy ngành công nghiệp ô tô tiến lên.)
  • Rely on the automobile industry: phụ thuộc vào ngành công nghiệp ô tô.
    • Many workers rely on the automobile industry for their livelihood. (Nhiều công nhân phụ thuộc vào ngành công nghiệp ô tô để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of the automobile industry: xương sống của ngành công nghiệp ô tô (chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất).
    • Supply chain management is the backbone of the automobile industry. (Quản lý chuỗi cung ứng xương sống của ngành công nghiệp ô tô.)