automobile loan

automobile loan

A customer signs an automobile loan agreement at the dealership.

Định nghĩa

Danh từ: Khoản vay cá nhân dùng để mua một chiếc ô tô. Đây một dạng vay tín chấp hoặc tài sản đảm bảo (thường chính chiếc xe) người vay phải trả góp định kỳ, bao gồm cả gốc lãi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã vay một khoản vay mua ô tô để mua một chiếc xe mới.)
  • (Ngân hàng đã chấp thuận khoản vay mua ô tô của ấy với lãi suất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply for an automobile loan": nộp đơn xin vay mua ô tô.

    • He applied for an automobile loan at the credit union. (Anh ấy đã nộp đơn xin vay mua ô tô tại hiệp hội tín dụng.)
  • "to pay off an automobile loan": trả hết khoản vay mua ô tô.

    • She finally paid off her automobile loan after five years. (Cuối cùng ấy đã trả hết khoản vay mua ô tô sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto loan (danh từ): dạng rút gọn của "automobile loan", nghĩa không thay đổi.

    • The auto loan terms were very favorable. (Các điều khoản của khoản vay mua xe rất thuận lợi.)
  • Car loan (danh từ): đồng nghĩa thông dụng hơn, cùng nghĩa với "automobile loan".

    • He is looking for a car loan with no down payment. (Anh ấy đang tìm khoản vay mua xe không cần trả trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle loan: khoản vay mua phương tiện (bao gồm cả xe tải, xe máy).
  • Motor loan: khoản vay mua xe động cơ (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Loan approval: sự chấp thuận vay.

    • Loan approval for an automobile loan usually takes a few days. (Việc chấp thuận vay cho một khoản vay mua ô tô thường mất vài ngày.)
  • Loan repayment: sự trả nợ vay.

    • The loan repayment schedule for an automobile loan is monthly. (Lịch trả nợ cho một khoản vay mua ô tô hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the driver's seat (thành ngữ, không liên quan trực tiếp nhưng mang nghĩa ẩn dụ): nắm quyền kiểm soát, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
    • After paying off the automobile loan, he felt he was in the driver's seat financially. (Sau khi trả hết khoản vay mua ô tô, anh ấy cảm thấy mình đã nắm quyền kiểm soát tài chính.)