automobile traffic

Định nghĩa

Danh từ: Dòng xe cộ qua lại (chỉ các phương tiện ô tô di chuyển trên đường, đặc biệt trong đô thị hoặc trên xa lộ).

dụ sử dụng
  • (Dòng xe cộ qua lạitrung tâm thành phố rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
  • (Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe cộ qua lại hơn một giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in automobile traffic": bị kẹt xe.
    • She was caught in automobile traffic and arrived late for the meeting. ( ấy bị kẹt xe đến muộn cuộc họp.)
  • "automobile traffic congestion": tắc nghẽn giao thông ô tô.
    • The city is implementing new measures to reduce automobile traffic congestion. (Thành phố đang thực hiện các biện pháp mới để giảm tắc nghẽn giao thông ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic jam (n): ùn tắc giao thông.
    • There is a traffic jam on the highway. ( một vụ ùn tắc giao thông trên xa lộ.)
  • Vehicle traffic (n): dòng phương tiện giao thông (bao gồm cả xe máy, xe tải, v.v.).
    • Vehicle traffic has increased significantly in recent years. (Dòng phương tiện giao thông đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Car traffic: dòng xe hơi qua lại (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Motor vehicle traffic: dòng xe cơ giới (bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through traffic: vượt qua dòng xe (bằng cách đi đường tắt).
    • We cut through traffic by taking a side street. (Chúng tôi vượt qua dòng xe bằng cách đi đường phụ.)
  • Sit in traffic: ngồi trong dòng xe (bị kẹt).
    • I hate sitting in traffic every morning. (Tôi ghét phải ngồi trong dòng xe mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop-and-go traffic: dòng xe chạy chậm, dừng rồi lại đi (thường trong kẹt xe).
    • We experienced stop-and-go traffic on the way to the airport. (Chúng tôi gặp dòng xe chạy chậm, dừng rồi lại đi trên đường ra sân bay.)
automobile traffic
Automobile traffic moves slowly along the city street.