automobilisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngành ô tô: "automobilisme" chỉ toàn bộ lĩnh vực, ngành công nghiệp và các hoạt động liên quan đến ô tô, bao gồm sản xuất, kỹ thuật, lịch sử và văn hóa.
- Thể thao ô tô: "automobilisme" cũng dùng để chỉ các môn thể thao sử dụng ô tô, như đua xe, rally, hoặc các cuộc thi kỹ năng lái xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'automobilisme a connu un grand développement au XXe siècle. (Ngành ô tô đã có một sự phát triển lớn vào thế kỷ XX.)
- Il est passionné par l'automobilisme et participe à des courses. (Anh ấy đam mê thể thao ô tô và tham gia các cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"l'histoire de l'automobilisme": lịch sử của ngành ô tô/thể thao ô tô.
- Ce musée est consacré à l'histoire de l'automobilisme. (Bảo tàng này dành riêng cho lịch sử ngành ô tô.)
"les manifestations d'automobilisme": các sự kiện, cuộc thi về thể thao ô tô.
- Cette région accueille de nombreuses manifestations d'automobilisme. (Vùng này đón nhiều sự kiện thể thao ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
Automobile (n.f): ô tô, xe hơi.
- Il a acheté une nouvelle automobile. (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.)
Automobiliste (n): người lái ô tô, tài xế.
- Les automobilistes doivent respecter le code de la route. (Những người lái ô tô phải tôn trọng luật giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Sport automobile: thể thao ô tô (nghĩa thể thao).
- Industrie automobile: ngành công nghiệp ô tô (nghĩa ngành công nghiệp).
danh từ giống đực
- ngành ô tô
- thể thao ô tô