automobilisme

Học thuật
Thân thiện
automobilisme

L'automobilisme est un sport qui attire de nombreux passionnés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngành ô : "automobilisme" chỉ toàn bộ lĩnh vực, ngành công nghiệp các hoạt động liên quan đến ô , bao gồm sản xuất, kỹ thuật, lịch sử văn hóa.
    • Thể thao ô : "automobilisme" cũng dùng để chỉ các môn thể thao sử dụng ô , như đua xe, rally, hoặc các cuộc thi kỹ năng lái xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'automobilisme a connu un grand développement au XXe siècle. (Ngành ô đã có một sự phát triển lớn vào thế kỷ XX.)
    • Il est passionné par l'automobilisme et participe à des courses. (Anh ấy đam mê thể thao ô tham gia các cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'histoire de l'automobilisme": lịch sử của ngành ô /thể thao ô .

    • Ce musée est consacré à l'histoire de l'automobilisme. (Bảo tàng này dành riêng cho lịch sử ngành ô .)
  • "les manifestations d'automobilisme": các sự kiện, cuộc thi về thể thao ô .

    • Cette région accueille de nombreuses manifestations d'automobilisme. (Vùng này đón nhiều sự kiện thể thao ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile (n.f): ô , xe hơi.

    • Il a acheté une nouvelle automobile. (Anh ấy đã mua một chiếc ô mới.)
  • Automobiliste (n): người lái ô , tài xế.

    • Les automobilistes doivent respecter le code de la route. (Những người lái ô phải tôn trọng luật giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport automobile: thể thao ô (nghĩa thể thao).
  • Industrie automobile: ngành công nghiệp ô (nghĩa ngành công nghiệp).
automobilisme

L'automobilisme est un sport qui attire de nombreux passionnés.

danh từ giống đực
  1. ngành ô
  2. thể thao ô