automotive vehicle

automotive vehicle

A family loads luggage into their automotive vehicle before a trip.

Định nghĩa

Danh từ: Phương tiện tự hành bánh xe — "automotive vehicle" chỉ một loại xe bánh, tự vận hành bằng động cơ, không chạy trên đường ray (như tàu hỏa). Đây thuật ngữ kỹ thuật bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt, các loại xe cơ giới tương tự.

dụ sử dụng
  • (Một phương tiện tự hành bánh xe phải động cơ để di chuyển.)
  • (Xe hơi, xe tải xe buýt các loại phương tiện tự hành bánh xe phổ biến.)
  • (Nhà máy này sản xuất phụ tùng cho các phương tiện tự hành bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automotive vehicle" thường được dùng trong văn bản kỹ thuật, luật pháp hoặc công nghiệp ô tô để phân biệt với các loại phương tiện khác (như tàu hỏa, xe đạp, xe kéo).

    • The regulation applies to all automotive vehicles on public roads. (Quy định này áp dụng cho tất cả các phương tiện tự hành bánh xe trên đường công cộng.)
  • "self-propelled automotive vehicle": phương tiện tự hành bánh xe tự di chuyển không cần lực kéo bên ngoài.

    • A motorcycle is a two-wheeled self-propelled automotive vehicle. (Xe máy một phương tiện tự hành bánh xe hai bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Automotive (tính từ): thuộc về ô tô, liên quan đến xe cơ giới.

    • The automotive industry is growing rapidly. (Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng.)
  • Vehicle (danh từ): phương tiện (nói chung, bao gồm cả xe đạp, xe ngựa, tàu hỏa).

    • A bicycle is a vehicle but not an automotive vehicle. (Xe đạp một phương tiện nhưng không phải phương tiện tự hành bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Motor vehicle: xe động cơ (thường dùng trong luật giao thông).

    • Driving a motor vehicle without a license is illegal. (Lái xe động cơ không bằng lái bất hợp pháp.)
  • Self-propelled vehicle: phương tiện tự hành (nhấn mạnh khả năng tự di chuyển).

    • Tanks are self-propelled vehicles used in the military. (Xe tăng phương tiện tự hành được sử dụng trong quân đội.)
Các cụm từ liên quan
  • Automotive vehicle registration: đăng ký phương tiện tự hành bánh xe.

    • You need to complete automotive vehicle registration before driving. (Bạn cần hoàn tất đăng ký phương tiện tự hành bánh xe trước khi lái.)
  • Automotive vehicle safety: an toàn phương tiện tự hành bánh xe.

    • Airbags improve automotive vehicle safety. (Túi khí cải thiện an toàn cho phương tiện tự hành bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "automotive vehicle", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:)
  • "The backbone of transportation": xương sống của giao thôngthường dùng để chỉ ô tô xe tải.
    • Automotive vehicles are the backbone of modern transportation. (Các phương tiện tự hành bánh xe xương sống của giao thông hiện đại.)