autoplasty

autoplasty

A surgeon performs an autoplasty to repair a patient's damaged skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật tự ghép: "autoplasty" một thuật ngữ y học chỉ phương pháp phẫu thuật sửa chữa các bị tổn thương bằng cách lấy từ một bộ phận khác trên cùng một cơ thể bệnh nhân để ghép vào vị trí cần điều trị.
    • ghép tự thân: Ngoài ra, "autoplasty" còn chỉ chính được lấy từ một vị trí ghép sang vị trí khác trên cùng một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon performed an autoplasty to repair the patient's damaged skin. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tự ghép để sửa chữa vùng da bị tổn thương của bệnh nhân.)
    • Skin from his thigh was used as an autoplasty to replace the burned skin on his arms. (Da từ đùi của anh ấy được sử dụng làm ghép tự thân để thay thế vùng da bị bỏng trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autoplasty technique": kỹ thuật ghép tự thân, thường được nhắc đến trong các bài báo y khoa hoặc hội thảo chuyên ngành.

    • The autoplasty technique has significantly reduced the risk of tissue rejection. (Kỹ thuật ghép tự thân đã giảm đáng kể nguy thải ghép .)
  • "autoplasty graft": mảnh ghép tự thân, dùng để chỉ cụ thể phần được ghép.

    • The autoplasty graft was taken from the patient's own thigh. (Mảnh ghép tự thân được lấy từ đùi của chính bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Autograft (danh từ): mảnh ghép tự thân, đồng nghĩa với "autoplasty" trong ngữ cảnh chỉ ghép.
  • Autologous (tính từ): tự thân, mô tả nguồn gốc từ chính cơ thể.
    • Autologous tissue is used in autoplasty. ( tự thân được sử dụng trong phẫu thuật tự ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Autograft: mảnh ghép tự thân.
  • Self-graft: ghép tự thân (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "autoplasty" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "autoplasty".