autoptical
/ɔ:'tɔptik/ Cách viết khác : (autoptical) /ɔ:'tɔptikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự khám nghiệm tử thi: "autoptical" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc mổ xác để khám nghiệm, thường nhằm mục đích y học hoặc pháp y.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The autoptical report provided crucial evidence for the investigation. (Báo cáo khám nghiệm tử thi đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho cuộc điều tra.)
- Autoptical findings are essential for determining the exact cause of death. (Những phát hiện từ khám nghiệm tử thi là rất cần thiết để xác định nguyên nhân chính xác của cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Autoptical examination": cuộc khám nghiệm tử thi.
- An autoptical examination was ordered by the coroner. (Một cuộc khám nghiệm tử thi đã được lệnh của nhân viên điều tra tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Autopsy (n): sự khám nghiệm tử thi, cuộc mổ xác.
- The police requested an autopsy to clarify the circumstances. (Cảnh sát đã yêu cầu một cuộc khám nghiệm tử thi để làm rõ hoàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Post-mortem: sau khi chết, (thuộc về) khám nghiệm tử thi.
- Necroscopic: (thuộc về) việc khám nghiệm tử thi.
tính từ
- (y học) (thuộc) sự mổ xác (để khám nghiệm)