autoradiography

autoradiography

A scientist examines an autoradiography image in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép tự chụp ảnh phóng xạ: "Autoradiography" một kỹ thuật khoa học dùng để tạo ra một bức ảnh (radiograph) dựa trên bức xạ phát ra từ chính mẫu vật đang được nghiên cứu. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong sinh học, hóa học y học để phát hiện định vị các chất phóng xạ trong mẫu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Autoradiography is used to visualize the distribution of radioactive molecules in a cell. (Phép tự chụp ảnh phóng xạ được sử dụng để hình dung sự phân bố của các phân tử phóng xạ trong tế bào.)
    • The scientist analyzed the DNA sequence using autoradiography. (Nhà khoa học đã phân tích trình tự DNA bằng cách sử dụng phép tự chụp ảnh phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in autoradiography": trong quá trình tự chụp ảnh phóng xạ.

    • The sample was exposed to a photographic film in autoradiography to detect radiation. (Mẫu vật được tiếp xúc với một phim ảnh trong phép tự chụp ảnh phóng xạ để phát hiện bức xạ.)
  • "to perform autoradiography": thực hiện phép tự chụp ảnh phóng xạ.

    • To perform autoradiography, the specimen must be labeled with a radioactive isotope. (Để thực hiện phép tự chụp ảnh phóng xạ, mẫu vật phải được đánh dấu bằng một đồng vị phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoradiographic (adj): thuộc về phép tự chụp ảnh phóng xạ.

    • The autoradiographic image showed clear bands of radioactive material. (Hình ảnh tự chụp phóng xạ cho thấy các dải vật liệu phóng xạ rõ ràng.)
  • Autoradiogram (n): một bức ảnh được tạo ra bằng phép tự chụp ảnh phóng xạ.

    • The autoradiogram revealed the location of the radioactive probe. (Bức ảnh tự chụp phóng xạ đã tiết lộ vị trí của đầu phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radioautography: một thuật ngữ đồng nghĩa với autoradiography, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
    • Radioautography is a similar technique used in biological research. (Phép tự chụp ảnh phóng xạ cũng một kỹ thuật tương tự được sử dụng trong nghiên cứu sinh học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "autoradiography" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "autoradiography" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống