autoregulation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự điều chỉnh, tự điều hòa: "autoregulation" chỉ quá trình mà một hệ thống sinh học (như tế bào, cơ quan hoặc cơ thể) tự duy trì trạng thái ổn định bên trong, bất chấp những thay đổi từ môi trường bên ngoài. Khái niệm này thường được dùng trong sinh lý học để mô tả khả năng tự cân bằng (ví dụ: duy trì huyết áp, lưu lượng máu, hoặc nồng độ chất hóa học).
Ví dụ sử dụng
- (Sự tự điều chỉnh của thận đảm bảo lưu lượng máu ổn định ngay cả khi huyết áp thay đổi.)
- (Sự tự điều hòa trong não bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi tổn thương do biến động trong nguồn cung cấp máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "renal autoregulation": tự điều chỉnh của thận, một cơ chế duy trì lưu lượng máu và tốc độ lọc cầu thận ổn định.
- Renal autoregulation involves both myogenic and tubuloglomerular feedback mechanisms. (Sự tự điều chỉnh của thận bao gồm cả cơ chế phản hồi cơ bản và phản hồi ống thận - cầu thận.)
- "cerebral autoregulation": tự điều hòa của não, giúp duy trì lưu lượng máu não trong phạm vi huyết áp nhất định.
- Cerebral autoregulation is impaired in patients with severe head trauma. (Sự tự điều hòa của não bị suy giảm ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Autoregulate (động từ): tự điều chỉnh.
- The heart can autoregulate its blood flow based on metabolic demands. (Tim có thể tự điều chỉnh lưu lượng máu dựa trên nhu cầu chuyển hóa.)
- Autoregulatory (tính từ): thuộc về sự tự điều chỉnh.
- Autoregulatory mechanisms are vital for homeostasis. (Các cơ chế tự điều chỉnh rất quan trọng cho sự cân bằng nội môi.)
- Dysregulation (danh từ): sự rối loạn điều hòa (trái nghĩa với autoregulation).
- Dysregulation of blood flow can lead to tissue damage. (Sự rối loạn điều hòa lưu lượng máu có thể dẫn đến tổn thương mô.)
Từ đồng nghĩa
- Homeostasis: sự cân bằng nội môi (khái niệm rộng hơn, bao gồm autoregulation nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
- Self-regulation: tự điều chỉnh (một thuật ngữ chung hơn, không chỉ dùng trong sinh lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Regulate itself: tự điều chỉnh.
- The body regulates itself to maintain a constant temperature. (Cơ thể tự điều chỉnh để duy trì nhiệt độ ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- "In a state of autoregulation": ở trạng thái tự điều chỉnh.
- The system is in a state of autoregulation, meaning it can adapt to changes without external input. (Hệ thống đang ở trạng thái tự điều chỉnh, nghĩa là nó có thể thích ứng với những thay đổi mà không cần tác động bên ngoài.)