autoscopie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Sự tự thị: Trong triết học, "autoscopie" chỉ hiện tượng một người nhìn thấy hình ảnh của chính mình từ bên ngoài, như thể đang quan sát bản thân từ một góc nhìn khách quan bên ngoài. Đâymột khái niệm liên quan đến nhận thức về bản thân ý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le phénomène d'autoscopie intéresse les philosophes et les psychologues. (Hiện tượng tự thị khiến các nhà triết học tâmhọc quan tâm.)
    • Dans son récit, il décrit une expérience d'autoscopie troublante. (Trong câu chuyện của mình, anh ấy mô tả một trải nghiệm tự thị đầy xáo trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expérience d'autoscopie": trải nghiệm tự thị.
    • Certains patients neurologiques rapportent des expériences d'autoscopie. (Một số bệnh nhân thần kinh báo cáo về các trải nghiệm tự thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoscopique (adj): thuộc về hoặc tính chất tự thị.
    • Une hallucination autoscopique. (Một ảo giác mang tính tự thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Héautoscopie (danh từ giống cái): Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, cũng chỉ hiện tượng nhìn thấy hình ảnh bản thân từ bên ngoài.
danh từ giống cái
  1. (triết học) sự tự thị

Từ gần giống