autosexing

autosexing

A farmer examines newly hatched chicks for autosexing.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lai tạo để tự phân biệt giới tính: "autosexing" quá trình lai tạo (đặc biệt gia cầm) nhằm tạo ra những con non đặc điểm giới tính khác biệt rõ ràng ngay khi mới nở, giúp dễ dàng phân biệt trống mái dựa vào màu lông, hình dạng hoặc các đặc điểm ngoại hình khác.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển của quá trình tự phân biệt giới tính đã đơn giản hóa rất nhiều quy trình xác định giới tính cho nông dân.)
  • (Các giống tự phân biệt giới tính được đánh giá cao trong ngành chăn nuôi gia cầm chúng loại bỏ nhu cầu xác định giới tính thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autosexing breed": giống khả năng tự phân biệt giới tính.
    • The Rhode Island Red is not an autosexing breed, but some hybrid varieties are. ( Rhode Island Red không phải giống tự phân biệt giới tính, nhưng một số giống lai thì .)
  • "autosexing trait": đặc điểm tự phân biệt giới tính.
    • The autosexing trait is often linked to feather color genes. (Đặc điểm tự phân biệt giới tính thường liên kết với gen màu lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexing (danh từ): quá trình xác định giới tính.
    • Manual sexing of chicks requires skill and experience. (Việc xác định giới tính thủ công của con đòi hỏi kỹ năng kinh nghiệm.)
  • Autosexed (tính từ): được lai tạo để tự phân biệt giới tính.
    • Autosexed chickens are easier to manage in large flocks. ( được lai tạo để tự phân biệt giới tính dễ quản lý hơn trong đàn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex-linked breeding: lai tạo dựa trên giới tính (một thuật ngữ liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Self-sexing: tự phân biệt giới tính (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autosexing".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "autosexing".)